Raipur (RPR)
Sân bay Raipur phục vụ 207.946 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.671 ▲ 1,5% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 207.946 ▼ 2,1% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 454 ▲ 2,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.821 | 1.906 | ▲ 4,7% |
| Tháng 2 | 1.698 | 1.691 | ▼ 0,4% |
| Tháng 3 | 1.896 | 1.929 | ▲ 1,7% |
| Tháng 4 | 1.998 | 1.841 | ▼ 7,9% |
| Tháng 5 | 2.032 | 1.932 | ▼ 4,9% |
| Tháng 6 | 1.875 | 1.663 | ▼ 11,3% |
| Tháng 7 | 1.644 | 1.583 | ▼ 3,7% |
| Tháng 8 | 1.647 | 1.671 | ▲ 1,5% |
| Tháng 9 | 1.655 | – | – |
| Tháng 10 | 1.876 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.910 | – | – |
| Tháng 12 | 1.769 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 14.611 | 14.216 | ▼ 2,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 226.783 | 243.243 | ▲ 7,3% |
| Tháng 2 | 217.407 | 232.125 | ▲ 6,8% |
| Tháng 3 | 231.863 | 232.937 | ▲ 0,5% |
| Tháng 4 | 236.569 | 228.177 | ▼ 3,5% |
| Tháng 5 | 253.694 | 245.091 | ▼ 3,4% |
| Tháng 6 | 234.563 | 224.516 | ▼ 4,3% |
| Tháng 7 | 202.407 | 199.010 | ▼ 1,7% |
| Tháng 8 | 212.378 | 207.946 | ▼ 2,1% |
| Tháng 9 | 196.246 | – | – |
| Tháng 10 | 232.866 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 254.699 | – | – |
| Tháng 12 | 231.771 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.815.664 | 1.813.045 | ▼ 0,1% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 429 | 508 | ▲ 18,4% |
| Tháng 2 | 378 | 472 | ▲ 24,9% |
| Tháng 3 | 413 | 498 | ▲ 20,5% |
| Tháng 4 | 402 | 516 | ▲ 28,5% |
| Tháng 5 | 417 | 465 | ▲ 11,5% |
| Tháng 6 | 409 | 433 | ▲ 5,9% |
| Tháng 7 | 461 | 479 | ▲ 3,7% |
| Tháng 8 | 444 | 454 | ▲ 2,1% |
| Tháng 9 | 143 | – | – |
| Tháng 10 | 563 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 507 | – | – |
| Tháng 12 | 425 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.353 | 3.824 | ▲ 14,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.443 | 1.399 | 1.468 | 1.656 | 1.543 | 1.469 | 1.541 | 1.583 | 1.616 | 1.743 | 1.669 | 1.771 |
| 2025 | 1.821 | 1.698 | 1.896 | 1.998 | 2.032 | 1.875 | 1.644 | 1.647 | 1.655 | 1.876 | 1.910 | 1.769 |
| 2026 | 1.906 | 1.691 | 1.929 | 1.841 | 1.932 | 1.663 | 1.583 | 1.671 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016