Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Presidente Nicolau Lobato có 12 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 12 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:50 | 8G882 | Aero Dili | Từ Xiamen Gaoqi International Airport XMN | 00:15 | 06:50 06:51 | +1 | Đã hạ cánh |
| 07:30 | OD372 | Batik Air Malaysia | Từ Kuala Lumpur International Airport KUL | 02:15 | 07:30 07:04 | -26 | Đã hạ cánh |
| 07:35 | TL510 | ALL / N/A | Từ Darwin International Airport / RAAF Darwin DRW | 06:45 | 07:35 | — | Theo lịch |
| 08:15 | TL511 | ALL / N/A | Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin DRW | 08:15 09:35 | — | +80 | Đã cất cánh |
| 08:20 | OD373 | Batik Air Malaysia | Đến Kuala Lumpur International Airport KUL | 08:20 08:15 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 09:01 | 8G181 | Aero Dili | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 09:01 08:55 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 12:05 | QG500 | Citilink | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 09:00 | 12:05 11:52 | -13 | Đã hạ cánh |
| 13:05 | QG501 | Citilink | Đến Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 13:05 12:58 | — | -7 | Đã cất cánh |
| 13:30 | 8G182 | Aero Dili | Từ Denpasar I Gusti Ngurah Rai International Airport DPS | 10:35 | 13:30 13:17 | -13 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | QLK351 | LASER Airlines | Từ Darwin International Airport / RAAF Darwin DRW | 13:55 | 14:55 14:35 | -20 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | QF352 | ALL / N/A | Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin DRW | 15:45 15:45 | — | 0 | Đã cất cánh |
| 15:45 | QLK352 | LASER Airlines | Đến Darwin International Airport / RAAF Darwin DRW | 15:45 15:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.