Pohang (KPO)
Sân bay Pohang phục vụ 20.837 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 3,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Bộ Giao thông Hàn Quốc (MOLIT).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 174 | 186 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 160 | 160 | 0,0% |
| Tháng 3 | 114 | 182 | ▲ 59,6% |
| Tháng 4 | 170 | 158 | ▼ 7,1% |
| Tháng 5 | 170 | 171 | ▲ 0,6% |
| Tháng 6 | 168 | 140 | ▼ 16,7% |
| Tháng 7 | 175 | 176 | ▲ 0,6% |
| Tháng 8 | 184 | 178 | ▼ 3,3% |
| Tháng 9 | 178 | – | – |
| Tháng 10 | 180 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 180 | – | – |
| Tháng 12 | 186 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.315 | 1.351 | ▲ 2,7% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 16.421 | 21.508 | ▲ 31,0% |
| Tháng 2 | 15.879 | 20.267 | ▲ 27,6% |
| Tháng 3 | 10.433 | 18.827 | ▲ 80,5% |
| Tháng 4 | 18.112 | 21.286 | ▲ 17,5% |
| Tháng 5 | 20.356 | 21.235 | ▲ 4,3% |
| Tháng 6 | 19.034 | 14.646 | ▼ 23,1% |
| Tháng 7 | 19.852 | 17.368 | ▼ 12,5% |
| Tháng 8 | 21.606 | 20.837 | ▼ 3,6% |
| Tháng 9 | 18.288 | – | – |
| Tháng 10 | 22.431 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 21.610 | – | – |
| Tháng 12 | 18.460 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 141.693 | 155.974 | ▲ 10,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 181 | 158 | 186 | 166 | 183 | 174 | 158 | 184 | 170 | 180 | 178 | 184 |
| 2025 | 174 | 160 | 114 | 170 | 170 | 168 | 175 | 184 | 178 | 180 | 180 | 186 |
| 2026 | 186 | 160 | 182 | 158 | 171 | 140 | 176 | 178 |
Độ dài chuỗi 17 năm từ năm 2009
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 29/8/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
| Điểm đến nhiều chuyến nhất | Chuyến | Khoảng cách (km) |
|---|---|---|
| Sân bay quốc tế Gimpo KPO–GMP → | 47 | 292 |