Các chuyến bay tại sân bay Placencia ngày 14/10/2026
Sân bay Placencia có 46 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 46 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:00 | 2M1004 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 07:00 | 2M1007 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 07:00 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | 2M1024 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | 2M1027 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:30 | 2M5021 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 08:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:45 | 2M1034 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 08:30 | 08:45 | — | Theo lịch |
| 09:10 | 9N3518 | ANA & JP Express | Từ Punta Gorda Airport PND | 08:55 | 09:10 | — | Theo lịch |
| 09:15 | 9N3518 | ANA & JP Express | Đến Dangriga Airport DGA | 09:15 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | 2M1044 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | 2M1047 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:00 | 2M5041 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 10:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:20 | 9N5534 | ANA & JP Express | Đến Dangriga Airport DGA | 10:20 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:45 | 2M1057 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 10:20 | 10:45 | — | Theo lịch |
| 11:00 | 2M1067 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:00 | 2M5061 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 11:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | 2M1077 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 10:40 | 11:05 | — | Nguồn không báo |
| 11:25 | 2M1097 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 11:00 | 11:25 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | 2M1084 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | 2M1087 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | 2M5081 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 12:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | 2M1117 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 12:10 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:35 | 2M5111 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 12:10 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 12:45 | 2M1114 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 12:30 | 12:45 | — | Theo lịch |
| 12:55 | 2M1137 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 12:30 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 12:55 | 2M5131 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 12:30 | 12:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:00 | 2M1124 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | 2M1127 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:00 | 2M5121 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 13:00 | — | — | Theo lịch |
| 13:40 | 9N5545 | ANA & JP Express | Từ Dangriga Airport DGA | 13:30 | 13:40 | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | 2M1157 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 13:30 | 13:55 | — | Nguồn không báo |
| 13:55 | 2M5151 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 13:30 | 13:55 | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 2M1144 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 14:00 | — | — | Theo lịch |
| 14:00 | 2M1147 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:00 | 2M5141 | ALL / N/A | Đến Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 14:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 9N1559 | ANA & JP Express | Từ Dangriga Airport DGA | 14:50 | 15:00 | — | Nguồn không báo |
| 15:05 | 9N1559 | ANA & JP Express | Đến Punta Gorda Airport PND | 15:05 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | 2M1177 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 14:40 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:15 | 2M5171 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 14:40 | 15:15 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | 2M1197 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 15:30 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 15:55 | 2M5191 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 15:30 | 15:55 | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | 2M1194 | ALL / N/A | Từ Dangriga Airport DGA | 16:00 | 16:25 | — | Theo lịch |
| 16:30 | 2M1184 | ALL / N/A | Đến Dangriga Airport DGA | 16:30 | — | — | Theo lịch |
| 16:50 | 2M1217 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 16:25 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | 2M5211 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 16:25 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 17:25 | 2M1237 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 17:00 | 17:25 | — | Theo lịch |
| 17:25 | 2M5231 | ALL / N/A | Từ Philip S. W. Goldson International Airport BZE | 17:00 | 17:25 | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.