ICAO ESOE

Örebro (ORB)

Sân bay Örebro phục vụ 2.096 lượt khách trong tháng 2/2026, tăng 54,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Eurostat.

Chính thức · tháng 2/2026 · nguồn chưa công bố kỳ mới hơn theo Eurostat Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Số chính thức mới nhất đã 9 tháng tuổi

Eurostat chưa công bố kỳ nào mới hơn cho sân bay này. Đừng dẫn con số này như “hiện nay” — nó là số của tháng 2/2026.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11714▼ 17,6%
Tháng 21115▲ 36,4%
Tháng 322––
Tháng 433––
Tháng 541––
Tháng 647––
Tháng 735––
Tháng 840––
Tháng 943––
Tháng 1015–đang tích luỹ
Tháng 1110––
Tháng 1210––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)2829▲ 3,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.4932.167▼ 13,1%
Tháng 21.3582.096▲ 54,3%
Tháng 31.917––
Tháng 44.497––
Tháng 56.159––
Tháng 67.566––
Tháng 75.271––
Tháng 86.820––
Tháng 96.748––
Tháng 102.531–đang tích luỹ
Tháng 111.664––
Tháng 121.637––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)3.8514.263▲ 10,7%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1778547▼ 29,7%
Tháng 2614579▼ 5,7%
Tháng 3726––
Tháng 4773––
Tháng 5643––
Tháng 6699––
Tháng 7516––
Tháng 8568––
Tháng 9633––
Tháng 10752–đang tích luỹ
Tháng 11679––
Tháng 12549––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)1.3911.125▼ 19,1%

Nội địa / Quốc tế

tháng 2/2026
  • Nội địa 26,7% 4
  • Quốc tế 73,3% 11

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2–
Tháng 224▲ 100,0%
Tháng 36––
Tháng 44––
Tháng 52––
Tháng 61––
Tháng 72––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1–12–
Tháng 2911▲ 22,2%
Tháng 316––
Tháng 429––
Tháng 539––
Tháng 646––
Tháng 733––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–96–
Tháng 294548▲ 483,0%
Tháng 3121––
Tháng 411––
Tháng 54––
Tháng 62––
Tháng 77––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1–2.071–
Tháng 21.2641.548▲ 22,5%
Tháng 31.796––
Tháng 44.486––
Tháng 56.155––
Tháng 67.564––
Tháng 75.264––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10––đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12–––

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1102354▲ 248,8%
Tháng 290448▲ 396,5%
Tháng 393––
Tháng 441––
Tháng 549––
Tháng 639––
Tháng 747––
Tháng 842––
Tháng 937––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1152––
Tháng 1251––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)192802▲ 318,3%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1676193▼ 71,5%
Tháng 2524131▼ 75,0%
Tháng 3633––
Tháng 4733––
Tháng 5594––
Tháng 6660––
Tháng 7469––
Tháng 8526––
Tháng 9596––
Tháng 10721–đang tích luỹ
Tháng 11627––
Tháng 12498––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)1.200324▼ 73,0%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 48 47 57 47 66 60 50 56 65 34 22 26
2025 17 11 22 33 41 47 35 40 43 15 10 10
2026 14 15
Tỷ trọng quốc tế 73% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 2/2026
Độ dài chuỗi 12 năm từ năm 2014

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…