Các chuyến bay tại sân bay Nepalgunj ngày 12/10/2026
Sân bay Nepalgunj có 24 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 24 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:20 | RA731 | Nepal Airlines | Đến Simikot Airport IMK | 06:20 | — | — | Theo lịch |
| 08:10 | U4451 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 07:20 | 08:10 | — | Nguồn không báo |
| 08:35 | U4452 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 08:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 08:55 | N9431 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 08:10 | 08:55 09:44 | +49 | Đã hạ cánh |
| 09:25 | N9432 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 09:25 10:13 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 10:05 | RA732 | Nepal Airlines | Từ Simikot Airport IMK | 09:05 | 10:05 | — | Nguồn không báo |
| 10:10 | RA705 | Nepal Airlines | Đến Bajura Airport BJU | 10:10 | — | — | Theo lịch |
| 11:15 | U4403 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 10:25 | 11:15 | — | Theo lịch |
| 11:45 | RA706 | Nepal Airlines | Từ Bajura Airport BJU | 11:00 | 11:45 | — | Theo lịch |
| 11:50 | U4404 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 11:50 12:41 | — | +51 | Đã cất cánh |
| 13:00 | N9435 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 12:15 | 13:00 | — | Theo lịch |
| 13:30 | N9436 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 13:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 13:35 | U4405 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 12:45 | 13:35 14:12 | +37 | Đã hạ cánh |
| 13:55 | YT423 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 13:05 | 13:55 | — | Nguồn không báo |
| 14:10 | U4406 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 14:10 14:42 | — | +32 | Đã cất cánh |
| 14:25 | YT424 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 14:25 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:00 | N9437 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 15:15 | 16:00 | — | Nguồn không báo |
| 16:35 | N9438 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 16:35 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:45 | U4407 | ALL / N/A | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 15:55 | 16:45 | — | Nguồn không báo |
| 16:50 | YT425 | Yeti Airlines | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 16:00 | 16:50 | — | Nguồn không báo |
| 17:15 | YT426 | Yeti Airlines | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 17:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | U4408 | ALL / N/A | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 17:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:50 | N9439 | Novair | Từ Tribhuvan International Airport KTM | 17:05 | 17:50 | — | Theo lịch |
| 18:15 | N9440 | Novair | Đến Tribhuvan International Airport KTM | 18:15 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.