Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Mayor Buenaventura Vivas ngày 28/9/2026
Sân bay quốc tế Mayor Buenaventura Vivas có 14 chuyến bay ngày 28/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 09:30 | V038 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 08:30 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:55 | V0336 | Conviasa | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 08:30 | 09:55 | — | Nguồn không báo |
| 10:05 | 5R325 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 09:00 | 10:05 | — | Theo lịch |
| 10:30 | 5R3325 | Rutaca Airlines | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 09:30 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:30 | V0337 | Conviasa | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 10:30 11:06 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 10:45 | V039 | Conviasa | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 10:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:05 | 5R326 | Rutaca Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 11:05 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:10 | ES1893 | DHL International | Từ Barinas Airport BNS | 10:35 | 11:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:00 | 5R3326 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 12:00 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | ES1894 | DHL International | Đến Barinas Airport BNS | 12:10 | — | — | Theo lịch |
| 13:45 | V038 | Conviasa | Từ Arturo Michelena International Airport VLN | 12:45 | 13:45 | — | Theo lịch |
| 14:20 | V0336 | Conviasa | Từ Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 12:55 | 14:20 14:50 | +30 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | V0337 | Conviasa | Đến Del Caribe Santiago Mariño International Airport PMV | 14:45 | — | — | Theo lịch |
| 15:10 | V039 | Conviasa | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 15:10 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.