Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Maun ngày 30/9/2026
Sân bay quốc tế Maun có 16 chuyến bay ngày 30/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12:35 | 4Z302 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 10:55 | 12:35 13:07 | +32 | Đã hạ cánh |
| 12:35 | ET833 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 08:25 | 12:35 | — | Nguồn không báo |
| 13:05 | 4Z314 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 10:35 | 13:05 13:05 | 0 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | 5Z760 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:25 | 13:10 13:43 | +33 | Đã hạ cánh |
| 13:15 | 4Z303 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:15 13:45 | — | +30 | Đã cất cánh |
| 13:20 | ET833 | Ethiopian Airlines | Đến Simon Mwansa Kapwepwe International Airport NLA | 13:20 13:46 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:40 | 5Z761 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:40 14:48 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 4Z300 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:05 | 13:45 14:30 | +45 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | 4Z315 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 13:50 13:58 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 4Z301 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:30 15:18 | — | +48 | Đã cất cánh |
| 14:30 | 4Z8137 | Airlink | Từ Hosea Kutako International Airport WDH | 13:30 | 14:30 | — | Nguồn không báo |
| 15:00 | 4Z8137 | Airlink | Đến Katima Mulilo Airport MPA | 15:00 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:30 | 4Z8138 | Airlink | Từ Katima Mulilo Airport MPA | 16:00 | 16:30 | — | Nguồn không báo |
| 17:05 | 4Z8138 | Airlink | Đến Hosea Kutako International Airport WDH | 17:05 | — | — | Theo lịch |
| 20:00 | BP34 | Air Botswana | Từ Sir Seretse Khama International Airport GBE | 19:00 | 20:00 19:53 | -7 | Đã hạ cánh |
| 20:30 | BP35 | Air Botswana | Đến Sir Seretse Khama International Airport GBE | 20:30 20:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.