Các chuyến bay tại sân bay Maturín ngày 7/10/2026
Sân bay Maturín có 14 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 7/10/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 14 chuyến được liệt kê của ngày này.
14 trong 14
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:00 | 5R1346 | Rutaca Airlines | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 06:00 | — | — | Theo lịch |
| 10:30 | 5R3348 | Rutaca Airlines | Đến Arturo Michelena International Airport VLN | 10:30 | — | — | Theo lịch |
| 12:10 | V030 | Conviasa | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 11:20 | 12:10 | — | Nguồn không báo |
| 12:20 | V02438 | Conviasa | Từ Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 10:45 | 12:20 | — | Theo lịch |
| 13:00 | 5R1601 | Rutaca Airlines | Từ Las Américas International Airport SDQ | 11:30 | 13:00 | — | Nguồn không báo |
| 13:10 | V02439 | Conviasa | Đến Mayor Buenaventura Vivas International Airport STD | 13:10 14:00 | — | +50 | Đã cất cánh |
| 13:10 | V0272 | Conviasa | Đến La Chinita International Airport MAR | 13:10 12:52 | — | -18 | Đã cất cánh |
| 14:15 | 5R1600 | Rutaca Airlines | Đến Las Américas International Airport SDQ | 14:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:40 | V0273 | Conviasa | Từ La Chinita International Airport MAR | 13:10 | 14:40 | — | Theo lịch |
| 15:30 | V0272 | Conviasa | Đến La Chinita International Airport MAR | 15:30 | — | — | Theo lịch |
| 17:10 | V0273 | Conviasa | Từ La Chinita International Airport MAR | 15:40 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 18:10 | V031 | Conviasa | Đến Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 18:10 19:17 | — | +67 | Đã cất cánh |
| 20:00 | 5R1345 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 19:00 | 20:00 | — | Theo lịch |
| 21:00 | 5R345 | Rutaca Airlines | Từ Maiquetía Simón Bolívar International Airport CCS | 20:00 | 21:00 21:02 | +2 | Đã hạ cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.