Launceston (LST)
Sân bay Launceston phục vụ 108.257 lượt khách trong tháng 5/2026, tăng 3,3% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.024 | 2.314 | ▲ 14,3% |
| Tháng 2 | 1.428 | 1.644 | ▲ 15,1% |
| Tháng 3 | 1.664 | 1.856 | ▲ 11,5% |
| Tháng 4 | 1.650 | 1.814 | ▲ 9,9% |
| Tháng 5 | 1.504 | 1.616 | ▲ 7,4% |
| Tháng 6 | 1.488 | 1.504 | ▲ 1,1% |
| Tháng 7 | 1.646 | 1.688 | ▲ 2,6% |
| Tháng 8 | 1.524 | – | – |
| Tháng 9 | 1.608 | – | – |
| Tháng 10 | 1.800 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.668 | – | – |
| Tháng 12 | 2.128 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 11.404 | 12.436 | ▲ 9,0% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 28/29 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất16 kỳ
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 2.214 | 1.836 | 2.010 | 1.784 | 1.486 | 1.418 | 1.588 | 1.540 | 1.606 | 1.566 | 1.410 | 1.798 |
| 2025 | 2.024 | 1.428 | 1.664 | 1.650 | 1.504 | 1.488 | 1.646 | 1.524 | 1.608 | 1.800 | 1.668 | 2.128 |
| 2026 | 2.314 | 1.644 | 1.856 | 1.814 | 1.616 | 1.504 | 1.688 |
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004