ICAO YMHB

Hobart (HBA)

Sân bay quốc tế Hobart phục vụ 202.739 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 2,7% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.5403.700▲ 4,5%
Tháng 22.6842.774▲ 3,4%
Tháng 32.9783.094▲ 3,9%
Tháng 42.9242.928▲ 0,1%
Tháng 52.7022.660▼ 1,6%
Tháng 62.5802.698▲ 4,6%
Tháng 72.8322.904▲ 2,5%
Tháng 82.568––
Tháng 92.754––
Tháng 102.866–đang tích luỹ
Tháng 112.908––
Tháng 123.586––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)20.24020.758▲ 2,6%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1306.582314.067▲ 2,4%
Tháng 2231.6514.316▼ 98,1%
Tháng 3252.517270.758▲ 7,2%
Tháng 4242.770237.189▼ 2,3%
Tháng 5208.401202.739▼ 2,7%
Tháng 6202.477––
Tháng 7224.392––
Tháng 8207.990––
Tháng 9213.340––
Tháng 10245.572–đang tích luỹ
Tháng 11251.307––
Tháng 12297.968––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T5)1.241.9211.029.069▼ 17,1%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất9 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 112▲ 200,8%
Tháng 213▲ 122,2%
Tháng 312▲ 10,1%
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 101–đang tích luỹ
Tháng 112––
Tháng 122––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3)47▲ 95,4%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1302.832310.149▲ 2,4%
Tháng 2228.082––
Tháng 3248.259265.984▲ 7,1%
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10244.785–đang tích luỹ
Tháng 11247.576––
Tháng 12294.483––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất8 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 13.7503.918▲ 4,5%
Tháng 23.569––
Tháng 34.2584.774▲ 12,1%
Tháng 4–––
Tháng 5–––
Tháng 6–––
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10787–đang tích luỹ
Tháng 113.731––
Tháng 123.485––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 3.732 2.884 3.100 3.018 2.692 2.658 2.928 2.564 2.674 2.822 2.756 3.302
2025 3.540 2.684 2.978 2.924 2.702 2.580 2.832 2.568 2.754 2.866 2.908 3.586
2026 3.700 2.774 3.094 2.928 2.660 2.698 2.904
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…