Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | 70 | 44 | ▼ 37,1% |
| Tháng 2 | 78 | 28 | ▼ 64,1% |
| Tháng 3 | 48 | 12 | ▼ 75,0% |
| Tháng 4 | 58 | 24 | ▼ 58,6% |
| Tháng 5 | 42 | 30 | ▼ 28,6% |
| Tháng 6 | 28 | 34 | ▲ 21,4% |
| Tháng 7 | 0 | 32 | – |
| Tháng 8 | 0 | 34 | – |
| Tháng 9 | 8 | – | – |
| Tháng 10 | 50 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 106 | – | – |
| Tháng 12 | 52 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 324 | 238 | ▼ 26,5% |
|---|
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 9/2024 tháng 5/2025 tháng 12/2025 tháng 8/2026 Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2024 | 22 | 28 | 44 | 30 | 34 | 30 | 10 | 18 | 26 | 34 | 94 | 60 |
|---|
| 2025 | 70 | 78 | 48 | 58 | 42 | 28 | 0 | 0 | 8 | 50 | 106 | 52 |
|---|
| 2026 | 44 | 28 | 12 | 24 | 30 | 34 | 32 | 34 | | | | |
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020