Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
0 200 400 600 800 1.000 1.097
tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 tháng 6/2026 tháng 8/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Jiaxing Nanhu mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 289 | – |
| Tháng 2 | – | 436 | – |
| Tháng 3 | – | 525 | – |
| Tháng 4 | – | 722 | – |
| Tháng 5 | – | 772 | – |
| Tháng 6 | – | 825 | – |
| Tháng 7 | – | 1.014 | – |
| Tháng 8 | – | 1.097 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 tháng 6/2026 tháng 8/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Jiaxing Nanhu mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2026 tháng 3/2026 tháng 5/2026 tháng 6/2026 tháng 8/2026 Chuỗi còn ngắn — Sân bay Jiaxing Nanhu mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 113 | – |
| Tháng 2 | – | 70 | – |
| Tháng 3 | – | 133 | – |
| Tháng 4 | – | 152 | – |
| Tháng 5 | – | 305 | – |
| Tháng 6 | – | 1.300 | – |
| Tháng 7 | – | 1.097 | – |
| Tháng 8 | – | 704 | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Độ dài chuỗi 8 tháng từ tháng 1/2026