ICAO CYEV

Inuvik Mike Zubko (YEV)

Sân bay Inuvik Mike Zubko phục vụ 76.239 lượt khách trong năm 2025, tăng 2,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1391573▲ 46,5%
Tháng 2709490▼ 30,9%
Tháng 3781644▼ 17,5%
Tháng 4526574▲ 9,1%
Tháng 5831899▲ 8,2%
Tháng 61.1411.158▲ 1,5%
Tháng 71.4411.302▼ 9,6%
Tháng 81.332––
Tháng 9856––
Tháng 10738–đang tích luỹ
Tháng 11704––
Tháng 12676––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)5.8205.640▼ 3,1%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 202576.239+2,5%
năm 202474.371+6,8%
năm 202369.606+29,8%
năm 202253.632+62,4%
năm 202133.021+2,1%
năm 202032.327−47,2%
năm 201961.250−2,1%
năm 201862.544+8,5%
năm 201757.635+6,0%
năm 201654.356−3,1%
năm 201556.118−1,2%
năm 201456.813+3,8%
năm 201354.712−2,7%
năm 201256.217−3,7%
năm 201158.355−2,1%
năm 201059.609−0,2%
năm 200959.729−15,3%
năm 200870.505

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất9 kỳ
9 trong 9
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 20251.969+14,1%
năm 20241.726+21,9%
năm 20231.416+23,9%
năm 20221.143+15,6%
năm 2021989−29,6%
năm 20201.403−10,0%
năm 20191.559−13,0%
năm 20181.792+23,3%
năm 20171.453

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 620 485 550 658 854 1.034 1.119 1.174 849 792 712 558
2025 391 709 781 526 831 1.141 1.441 1.332 856 738 704 676
2026 573 490 644 574 899 1.158 1.302
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…