Các chuyến bay tại sân bay In Salah ngày 12/10/2026
Sân bay In Salah có 8 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 8 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 8 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 00:25 | AH6286 | Air Algérie | Từ Noumérat - Moufdi Zakaria Airport GHA | 23:15 | 00:25 00:28 | +3 | Đã hạ cánh |
| 01:25 | AH6286 | Air Algérie | Đến Mohamed Boudiaf International Airport CZL | 01:25 | — | — | Theo lịch |
| 01:30 | AH6296 | Air Algérie | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 22:40 | 01:30 01:31 | +1 | Đã hạ cánh |
| 02:20 | AH6297 | Air Algérie | Đến Houari Boumediene Airport ALG | 02:20 03:28 | — | +68 | Đã cất cánh |
| 16:30 | SF2332 | Domestic Airlines | Từ Houari Boumediene Airport ALG | 14:00 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 17:00 | SF2332 | Domestic Airlines | Đến Aguenar – Hadj Bey Akhamok Airport TMR | 17:00 17:36 | — | +36 | Đã cất cánh |
| 18:00 | AH6372 | Air Algérie | Từ Hassi Messaoud-Oued Irara Krim Belkacem Airport HME | 16:50 | 18:00 | — | Theo lịch |
| 19:00 | AH6373 | Air Algérie | Đến Hassi Messaoud-Oued Irara Krim Belkacem Airport HME | 19:00 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.