Hoàng Kim Cám Châu, Ganzhou (KOW)
Sân bay Hoàng Kim Cám Châu phục vụ 200.114 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 9,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Các cục khu vực của CAAC.
- Chuyến bay (đi + đến) 1.548 ▼ 8,7% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 200.114 ▼ 9,3% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 543 ▼ 6,3% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Các cục khu vực của CAAC Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.682 | 1.458 | ▼ 13,3% |
| Tháng 2 | 1.568 | 1.410 | ▼ 10,1% |
| Tháng 3 | 1.582 | 1.468 | ▼ 7,2% |
| Tháng 4 | 1.524 | 1.332 | ▼ 12,6% |
| Tháng 5 | 1.612 | 1.281 | ▼ 20,5% |
| Tháng 6 | 1.466 | 1.299 | ▼ 11,4% |
| Tháng 7 | 1.696 | 1.513 | ▼ 10,8% |
| Tháng 8 | 1.696 | 1.548 | ▼ 8,7% |
| Tháng 9 | 1.546 | – | – |
| Tháng 10 | 1.572 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.350 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 12.826 | 11.309 | ▼ 11,8% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 192.397 | 164.462 | ▼ 14,5% |
| Tháng 2 | 188.985 | 178.836 | ▼ 5,4% |
| Tháng 3 | 185.797 | 174.823 | ▼ 5,9% |
| Tháng 4 | 180.039 | 159.995 | ▼ 11,1% |
| Tháng 5 | 187.858 | 151.488 | ▼ 19,4% |
| Tháng 6 | 167.037 | 143.160 | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 204.127 | 188.138 | ▼ 7,8% |
| Tháng 8 | 220.549 | 200.114 | ▼ 9,3% |
| Tháng 9 | 184.490 | – | – |
| Tháng 10 | 196.342 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 166.780 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.526.789 | 1.361.016 | ▼ 10,9% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Nguồn phủ trọn · 30/32 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 487 | 890 | ▲ 82,9% |
| Tháng 2 | 352 | 532 | ▲ 51,2% |
| Tháng 3 | 627 | 398 | ▼ 36,6% |
| Tháng 4 | 555 | 531 | ▼ 4,4% |
| Tháng 5 | 453 | 495 | ▲ 9,3% |
| Tháng 6 | 416 | 536 | ▲ 28,9% |
| Tháng 7 | 526 | 600 | ▲ 14,0% |
| Tháng 8 | 580 | 543 | ▼ 6,3% |
| Tháng 9 | 677 | – | – |
| Tháng 10 | 750 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.065 | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.996 | 4.525 | ▲ 13,2% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.478 | 1.382 | 1.282 | 1.202 | 1.194 | 1.140 | 1.340 | 1.386 | 1.297 | 1.403 | 1.534 | |
| 2025 | 1.682 | 1.568 | 1.582 | 1.524 | 1.612 | 1.466 | 1.696 | 1.696 | 1.546 | 1.572 | 1.350 | |
| 2026 | 1.458 | 1.410 | 1.468 | 1.332 | 1.281 | 1.299 | 1.513 | 1.548 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016