Gustavo Vargas, Tame (TME) Sân bay Gustavo Vargas phục vụ 668 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 4,3% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Colombia (Aerocivil) . Luỹ kế từ đầu năm: 3.804 lượt khách (1–6/2026), giảm 10,9% so với cùng kỳ năm trước.
Hành khách Hàng hoá
Lượt khách theo tháng 0 200 400 600 800 1.000 668
tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
Chi tiết từng ngày: tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 Cả 21 tháng tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 tháng 3/2026 tháng 2/2026 tháng 1/2026 tháng 12/2025 tháng 11/2025 tháng 10/2025 tháng 9/2025 tháng 8/2025 tháng 7/2025 tháng 6/2025 tháng 5/2025 tháng 4/2025 tháng 3/2025 tháng 2/2025 tháng 1/2025 tháng 12/2024 tháng 11/2024 tháng 10/2024
Các kỳ gần nhất 18 kỳ Kỳ Lượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ Tháng 1 834 650 ▼ 22,1% Tháng 2 681 618 ▼ 9,3% Tháng 3 718 748 ▲ 4,2% Tháng 4 565 575 ▲ 1,8% Tháng 5 771 545 ▼ 29,3% Tháng 6 698 668 ▼ 4,3% Tháng 7 646 – – Tháng 8 570 – – Tháng 9 676 – – Tháng 10 721 – đang tích luỹ Tháng 11 687 – – Tháng 12 858 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) 4.267 3.804 ▼ 10,9%
Tấn hàng hoá theo tháng Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 1/2024 tháng 8/2024 tháng 4/2025 tháng 11/2025 tháng 6/2026
Chi tiết từng ngày: tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 Cả 21 tháng tháng 6/2026 tháng 5/2026 tháng 4/2026 tháng 3/2026 tháng 2/2026 tháng 1/2026 tháng 12/2025 tháng 11/2025 tháng 10/2025 tháng 9/2025 tháng 8/2025 tháng 7/2025 tháng 6/2025 tháng 5/2025 tháng 4/2025 tháng 3/2025 tháng 2/2025 tháng 1/2025 tháng 12/2024 tháng 11/2024 tháng 10/2024
Các kỳ gần nhất 18 kỳ Kỳ Tấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ Tháng 1 3 1 ▼ 68,2% Tháng 2 1 2 ▲ 91,9% Tháng 3 0 3 ▲ 828,4% Tháng 4 0 2 ▲ 391,5% Tháng 5 1 0 ▼ 50,1% Tháng 6 0 2 ▲ 550,0% Tháng 7 0 – – Tháng 8 0 – – Tháng 9 1 – – Tháng 10 2 – đang tích luỹ Tháng 11 1 – – Tháng 12 2 – – Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) 6 10 ▲ 74,0%
Mùa vụ · lượt khách theo tháng Năm T1 T2 T3 T4 T5 T6 T7 T8 T9 T10 T11 T12 2024 587 473 601 687 634 799 955 880 806 634 779 726 2025 834 681 718 565 771 698 646 570 676 721 687 858 2026 650 618 748 575 545 668
Độ dài chuỗi 6 năm từ năm 2020
Danh tính
IATA / ICAO TME / SKTM
Độ cao 1.050 ft
Múi giờ America/Bogota
Toạ độ 6.451, -71.760