Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Golosón ngày 7/10/2026
Sân bay quốc tế Golosón có 22 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 22 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:30 | S046 | Slok Air Gambia | Đến Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 06:30 06:35 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 07:30 | H53409 | ALL / N/A | Đến La Laguna Airport GJA | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | S047 | Slok Air Gambia | Từ Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 07:10 | 07:30 | — | Theo lịch |
| 07:30 | S060 | Slok Air Gambia | Đến Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 07:30 | — | — | Theo lịch |
| 07:30 | S072 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 07:30 07:22 | — | -8 | Đã cất cánh |
| 09:00 | H53400 | ALL / N/A | Từ La Laguna Airport GJA | 08:30 | 09:00 | — | Theo lịch |
| 09:35 | S073 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 08:55 | 09:35 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | H53071 | ALL / N/A | Đến Puerto Lempira Airport PEU | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:50 | S050 | Slok Air Gambia | Đến Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 09:50 | — | — | Theo lịch |
| 11:40 | S052 | Slok Air Gambia | Đến Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 11:40 | — | — | Theo lịch |
| 12:00 | S051 | Slok Air Gambia | Từ Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 11:40 | 12:00 | — | Theo lịch |
| 12:05 | KX882 | Cayman Airways | Từ Owen Roberts International Airport GCM | 11:30 | 12:05 11:47 | -18 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | H53072 | ALL / N/A | Từ Puerto Lempira Airport PEU | 11:20 | 12:50 | — | Theo lịch |
| 13:35 | KX883 | Cayman Airways | Đến Owen Roberts International Airport GCM | 13:35 14:01 | — | +26 | Đã cất cánh |
| 13:35 | S053 | Slok Air Gambia | Từ Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 13:15 | 13:35 | — | Theo lịch |
| 14:00 | S074 | Slok Air Gambia | Đến Toncontín Airport TGU | 14:00 13:50 | — | -10 | Đã cất cánh |
| 15:00 | H53405 | ALL / N/A | Đến La Laguna Airport GJA | 15:00 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | S075 | Slok Air Gambia | Từ Toncontín Airport TGU | 15:00 | 15:45 16:07 | +22 | Đã hạ cánh |
| 16:00 | S054 | Slok Air Gambia | Đến Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 16:30 | H53427 | ALL / N/A | Từ La Laguna Airport GJA | 16:00 | 16:30 | — | Theo lịch |
| 16:40 | S065 | Slok Air Gambia | Từ Ramón Villeda Morales International Airport SAP | 16:00 | 16:40 16:34 | -6 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | S055 | Slok Air Gambia | Từ Juan Manuel Gálvez International Airport RTB | 17:00 | 17:20 | — | Nguồn không báo |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.