Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Gibraltar ngày 15/10/2026
Sân bay quốc tế Gibraltar có 16 chuyến bay ngày 15/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 16 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10:15 | U22759 | ALL / N/A | Từ Bristol Airport BRS | 06:30 | 10:15 09:58 | -17 | Đã hạ cánh |
| 10:30 | BA492 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 06:40 | 10:30 11:09 | +39 | Đã hạ cánh |
| 11:00 | U22760 | ALL / N/A | Đến Bristol Airport BRS | 11:00 11:24 | — | +24 | Đã cất cánh |
| 11:00 | U26671 | ALL / N/A | Từ Birmingham Airport BHX | 07:00 | 11:00 10:47 | -13 | Đã hạ cánh |
| 11:20 | BA493 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 11:20 12:23 | — | +63 | Đã cất cánh |
| 11:35 | U26672 | ALL / N/A | Đến Birmingham Airport BHX | 11:35 11:46 | — | +11 | Đã cất cánh |
| 12:44 | SXN608 | FlyGTA Airlines | Từ Farnborough Airport FAB | 09:00 | 12:44 | — | Theo lịch |
| 14:05 | BA490 | ALL / N/A | Từ London Heathrow Airport LHR | 10:10 | 14:05 14:03 | -2 | Đã hạ cánh |
| 15:15 | BA491 | ALL / N/A | Đến London Heathrow Airport LHR | 15:15 15:12 | — | -3 | Đã cất cánh |
| 15:30 | EGT505 | ALL / N/A | Đến Sofia Airport SOF | 15:30 | — | — | Nguồn không báo |
| 17:30 | RMB3 | Armenia Aircompany | Đến Faro - Gago Coutinho International Airport FAO | 17:30 17:24 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 18:29 | SXN560 | FlyGTA Airlines | Từ London Biggin Hill Airport BQH | 14:30 | 18:29 18:08 | -21 | Đã hạ cánh |
| 18:55 | SXN560 | FlyGTA Airlines | Đến London Luton Airport LTN | 18:55 19:00 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 19:05 | SXN608 | FlyGTA Airlines | Đến Lisbon Humberto Delgado Airport LIS | 19:05 19:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 20:20 | U28793 | ALL / N/A | Từ London Gatwick Airport LGW | 16:20 | 20:20 20:04 | -16 | Đã hạ cánh |
| 21:05 | U28794 | ALL / N/A | Đến London Gatwick Airport LGW | 21:05 21:01 | — | -4 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.