Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Eldoret ngày 14/10/2026
Sân bay quốc tế Eldoret có 17 chuyến bay ngày 14/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 17 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:20 | JM8660 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 06:20 | 07:20 07:12 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:40 | JM8661 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:40 07:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
| 08:30 | JM8620 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 07:30 | 08:30 08:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | JM8621 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 08:50 09:11 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 10:35 | JM8700 | ALL / N/A | Từ Moi International Airport MBA | 08:55 | 10:35 10:52 | +17 | Đã hạ cánh |
| 10:55 | JM8700 | ALL / N/A | Đến Kisumu International Airport KIS | 10:55 11:16 | — | +21 | Đã cất cánh |
| 13:20 | JM8664 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 12:20 | 13:20 13:15 | -5 | Đã hạ cánh |
| 13:40 | JM8665 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 13:40 13:45 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 13:45 | ET3613 | Ethiopian Airlines | Từ Sharjah International Airport SHJ | 09:15 | 13:45 14:27 | +42 | Đã hạ cánh |
| 15:45 | ET3613 | Ethiopian Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 15:45 15:29 | — | -16 | Đã cất cánh |
| 16:00 | ET3613 | Ethiopian Airlines | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:00 | — | — | Theo lịch |
| 17:40 | JM8666 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 16:40 | 17:40 17:48 | +8 | Đã hạ cánh |
| 17:40 | OW226 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 17:00 | 17:40 | — | Nguồn không báo |
| 18:00 | JM8667 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:00 18:15 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 18:00 | OW227 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:00 | — | — | Theo lịch |
| 19:20 | JM8668 | ALL / N/A | Từ Jomo Kenyatta International Airport NBO | 18:20 | 19:20 19:13 | -7 | Đã hạ cánh |
| 19:40 | JM8669 | ALL / N/A | Đến Jomo Kenyatta International Airport NBO | 19:40 19:43 | — | +3 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.