ICAO CYQQ

Comox Valley International Airport / CFB Comox (YQQ)

Comox Valley International Airport / CFB Comox phục vụ 440.831 lượt khách trong năm 2025, tăng 11,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Thống kê Canada (StatCan).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1889792▼ 10,9%
Tháng 2779858▲ 10,1%
Tháng 31.0661.118▲ 4,9%
Tháng 49821.386▲ 41,1%
Tháng 51.7201.426▼ 17,1%
Tháng 61.2491.375▲ 10,1%
Tháng 71.5051.308▼ 13,1%
Tháng 81.239––
Tháng 91.329––
Tháng 101.003–đang tích luỹ
Tháng 11862––
Tháng 12857––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)8.1908.263▲ 0,9%

Lượt khách theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
18 trong 18
KỳLượt kháchSo cùng kỳ
năm 2025440.831+11,2%
năm 2024396.431+6,8%
năm 2023371.221+25,9%
năm 2022294.891+96,8%
năm 2021149.854+22,6%
năm 2020122.232−69,6%
năm 2019401.664−2,5%
năm 2018411.790+13,7%
năm 2017362.141+1,1%
năm 2016358.297+4,2%
năm 2015343.805+8,1%
năm 2014317.974−4,7%
năm 2013333.615−3,0%
năm 2012343.810+12,3%
năm 2011306.153+5,1%
năm 2010291.412+1,3%
năm 2009287.651−3,4%
năm 2008297.899

Tấn hàng hoá theo năm

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất3 kỳ
KỳTấn hàng hoáSo cùng kỳ
năm 202526+38,6%
năm 202418−31,1%
năm 202327

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 721 876 1.154 938 1.425 990 1.118 1.162 1.290 1.101 892 797
2025 889 779 1.066 982 1.720 1.249 1.505 1.239 1.329 1.003 862 857
2026 792 858 1.118 1.386 1.426 1.375 1.308
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Môi trường

Chứng nhận carbon sân bay (ACA)

Mức 2 Comox Valley International Airport / CFB Comox được chứng nhận Airport Carbon Accreditation Mức 2 (kiểm tại tháng 10/2026), theo danh sách công khai của chương trình.

Chứng nhận cách nhà khai thác sân bay quản lý phát thải của CHÍNH mình (mức 1–5, "+" = có bù trừ carbon). Không phải thước đo sân bay hay các chuyến bay thải bao nhiêu.

Airport Carbon Accreditation (ACI)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…