Các chuyến bay tại sân bay quốc tế Chileka ngày 8/10/2026
Sân bay quốc tế Chileka có 18 chuyến bay ngày 8/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08:40 | ET43 | Ethiopian Airlines | Từ Julius Nyerere International Airport DAR | 07:40 | 08:40 | — | Theo lịch |
| 08:50 | 3W20 | ALL / N/A | Từ Kamuzu International Airport LLW | 08:10 | 08:50 08:56 | +6 | Đã hạ cánh |
| 08:50 | ET20 | Ethiopian Airlines | Từ Kamuzu International Airport LLW | 08:10 | 08:50 | — | Theo lịch |
| 09:10 | ET43 | Ethiopian Airlines | Đến Kamuzu International Airport LLW | 09:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:20 | 3W20 | ALL / N/A | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:20 09:33 | — | +13 | Đã cất cánh |
| 09:20 | ET20 | Ethiopian Airlines | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 09:20 | — | — | Theo lịch |
| 12:25 | ET881 | Ethiopian Airlines | Từ Addis Ababa Bole International Airport ADD | 09:20 | 12:25 12:10 | -15 | Đã hạ cánh |
| 13:10 | ET881 | Ethiopian Airlines | Đến Beira International Airport BEW | 13:10 13:11 | — | +1 | Đã cất cánh |
| 13:35 | 4Z450 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:15 | 13:35 13:33 | -2 | Đã hạ cánh |
| 14:10 | 4Z451 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:10 | — | — | Nguồn không báo |
| 14:45 | 3W21 | ALL / N/A | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:30 | 14:45 14:44 | -1 | Đã hạ cánh |
| 14:45 | ET21 | Ethiopian Airlines | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:30 | 14:45 | — | Theo lịch |
| 15:15 | 3W21 | ALL / N/A | Đến Kamuzu International Airport LLW | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 15:15 | ET21 | Ethiopian Airlines | Đến Kamuzu International Airport LLW | 15:15 | — | — | Theo lịch |
| 17:10 | 3W42 | ALL / N/A | Từ Kamuzu International Airport LLW | 16:30 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:10 | ET42 | Ethiopian Airlines | Từ Kamuzu International Airport LLW | 16:30 | 17:10 | — | Theo lịch |
| 17:40 | 3W42 | ALL / N/A | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 17:40 18:39 | — | +59 | Đã cất cánh |
| 17:40 | ET42 | Ethiopian Airlines | Đến Julius Nyerere International Airport DAR | 17:40 | — | — | Theo lịch |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.