Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 124 | – |
| Tháng 2 | – | 112 | – |
| Tháng 3 | – | 126 | – |
| Tháng 4 | – | 120 | – |
| Tháng 5 | – | 124 | – |
| Tháng 6 | – | 120 | – |
| Tháng 7 | 114 | 118 | ▲ 3,5% |
| Tháng 8 | 116 | – | – |
| Tháng 9 | 116 | – | – |
| Tháng 10 | 120 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 112 | – | – |
| Tháng 12 | 118 | – | – |
Lượt khách theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế 6.500 7.000 7.500 8.000 7.669
tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Tấn hàng hoá theo tháng
Đếm đủ · nội địa + quốc tế tháng 7/2025 tháng 10/2025 tháng 1/2026 tháng 4/2026 tháng 7/2026 Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|
| Tháng 1 | – | 16 | – |
| Tháng 2 | – | 13 | – |
| Tháng 3 | – | 12 | – |
| Tháng 4 | – | 13 | – |
| Tháng 5 | – | 12 | – |
| Tháng 6 | – | 12 | – |
| Tháng 7 | 11 | 12 | ▲ 8,4% |
| Tháng 8 | 10 | – | – |
| Tháng 9 | 12 | – | – |
| Tháng 10 | 12 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 11 | – | – |
| Tháng 12 | 12 | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
| 2025 | | | | | | | 114 | 116 | 116 | 120 | 112 | 118 |
|---|
| 2026 | 124 | 112 | 126 | 120 | 124 | 120 | 118 | | | | | |
Độ dài chuỗi 1 năm từ năm 2025
Điểm đến nhiều chuyến nhất
Số chuyến ghi nhận được từ 2/9/2026 đến 23/9/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.
KNH MZG