Các chuyến bay tại sân bay Mayor General FAP Armando Revoredo Iglesias ngày 27/9/2026
Sân bay Mayor General FAP Armando Revoredo Iglesias có 13 chuyến bay ngày 27/9/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Tự đếm · 27/9/2026 theo Avionio
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Phủ một phần: đếm từ bảng chuyến bay công khai, có thể sót chuyến
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Không phải công cụ theo dõi trực tiếp
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 13 chuyến được liệt kê của ngày này.
13 trong 13
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:20 | JZ7318 | JetSMART Perú | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 04:50 | 06:20 06:06 | -14 | Đã hạ cánh |
| 06:57 | JZ7319 | JetSMART Perú | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 06:57 07:09 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 07:05 | LP2291 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 05:45 | 07:05 06:56 | -9 | Đã hạ cánh |
| 07:25 | H85341 | Sky Airline Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:25 07:29 | — | +4 | Đã cất cánh |
| 07:45 | LP2290 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 07:45 07:53 | — | +8 | Đã cất cánh |
| 09:25 | LP2258 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 08:05 | 09:25 09:21 | -4 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | LP2259 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 10:05 10:10 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 12:00 | LP2350 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 10:40 | 12:00 11:55 | -5 | Đã hạ cánh |
| 12:50 | LP2351 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 12:50 12:56 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 13:45 | LP2298 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 13:45 13:43 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 16:10 | LP2294 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 16:10 16:30 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 16:35 | LP2297 | LAN Peru | Từ Jorge Chávez International Airport LIM | 15:15 | 16:35 16:13 | -22 | Đã hạ cánh |
| 17:20 | LP2296 | LAN Peru | Đến Jorge Chávez International Airport LIM | 17:20 17:08 | — | -12 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.