ICAO YBCS

Cairns (CNS)

Sân bay Cairns phục vụ 54.943 lượt khách trong tháng 6/2026, giảm 85,9% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 13.9083.368▼ 13,8%
Tháng 22.5202.5200,0%
Tháng 32.8862.932▲ 1,6%
Tháng 43.6883.414▼ 7,4%
Tháng 53.2542.932▼ 9,9%
Tháng 63.4383.084▼ 10,3%
Tháng 73.9223.846▼ 1,9%
Tháng 83.604––
Tháng 93.776––
Tháng 103.678–đang tích luỹ
Tháng 113.086––
Tháng 123.412––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)23.61622.096▼ 6,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1404.317370.399▼ 8,4%
Tháng 2298.30051.696▼ 82,7%
Tháng 3330.665332.061▲ 0,4%
Tháng 4395.332379.335▼ 4,0%
Tháng 5365.999356.062▼ 2,7%
Tháng 6390.74954.943▼ 85,9%
Tháng 7467.995––
Tháng 8438.473––
Tháng 9434.934––
Tháng 10435.575–đang tích luỹ
Tháng 11365.213––
Tháng 12386.808––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)2.185.3621.544.496▼ 29,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1168140▼ 16,7%
Tháng 2349223▼ 36,1%
Tháng 3414230▼ 44,5%
Tháng 4298229▼ 23,2%
Tháng 5242249▲ 3,1%
Tháng 6321177▼ 44,8%
Tháng 7462––
Tháng 8373––
Tháng 9373––
Tháng 10498–đang tích luỹ
Tháng 11510––
Tháng 12379––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)1.7921.248▼ 30,4%

Nội địa / Quốc tế

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1338.116310.622▼ 8,1%
Tháng 2245.201––
Tháng 3279.477278.789▼ 0,2%
Tháng 4341.148326.240▼ 4,4%
Tháng 5314.514302.665▼ 3,8%
Tháng 6337.739––
Tháng 7408.061––
Tháng 8375.526––
Tháng 9374.381––
Tháng 10378.276–đang tích luỹ
Tháng 11312.916––
Tháng 12329.246––

Quốc tế

Các kỳ gần nhất16 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 166.20159.777▼ 9,7%
Tháng 253.099––
Tháng 351.18853.272▲ 4,1%
Tháng 454.18453.095▼ 2,0%
Tháng 551.48553.397▲ 3,7%
Tháng 653.010––
Tháng 759.934––
Tháng 862.947––
Tháng 960.553––
Tháng 1057.299–đang tích luỹ
Tháng 1152.297––
Tháng 1257.562––

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 4.140 3.248 3.600 4.216 3.824 3.838 4.470 4.202 4.178 4.144 3.572 3.936
2025 3.908 2.520 2.886 3.688 3.254 3.438 3.922 3.604 3.776 3.678 3.086 3.412
2026 3.368 2.520 2.932 3.414 2.932 3.084 3.846
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004

Điểm đến nhiều chuyến nhất

Số chuyến ghi nhận được từ 21/9/2026 đến 10/10/2026, đếm từ dữ liệu chuyến bay do Avionio công bố. Không phải lịch khai thác hiện hành.

Điểm đến nhiều chuyến nhất ChuyếnKhoảng cách (km)
Sân bay quốc tế Jacksons CNS–POM → 21 842

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…