Aviador Carlos Campos, Chapelco (CPC)
Sân bay Aviador Carlos Campos phục vụ 39.650 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 11,7% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 522 | 468 | ▼ 10,3% |
| Tháng 2 | 752 | 357 | ▼ 52,5% |
| Tháng 3 | 423 | 345 | ▼ 18,4% |
| Tháng 4 | 328 | 298 | ▼ 9,1% |
| Tháng 5 | 200 | 167 | ▼ 16,5% |
| Tháng 6 | 170 | 128 | ▼ 24,7% |
| Tháng 7 | 371 | 381 | ▲ 2,7% |
| Tháng 8 | 359 | 295 | ▼ 17,8% |
| Tháng 9 | 237 | – | – |
| Tháng 10 | 222 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 278 | – | – |
| Tháng 12 | 311 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 3.125 | 2.439 | ▼ 22,0% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35.688 | 34.628 | ▼ 3,0% |
| Tháng 2 | 29.810 | 29.823 | 0,0% |
| Tháng 3 | 26.722 | 24.458 | ▼ 8,5% |
| Tháng 4 | 26.949 | 27.552 | ▲ 2,2% |
| Tháng 5 | 20.571 | 17.533 | ▼ 14,8% |
| Tháng 6 | 19.469 | 15.440 | ▼ 20,7% |
| Tháng 7 | 44.973 | 44.309 | ▼ 1,5% |
| Tháng 8 | 44.898 | 39.650 | ▼ 11,7% |
| Tháng 9 | 25.909 | – | – |
| Tháng 10 | 21.329 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 25.348 | – | – |
| Tháng 12 | 26.707 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 249.080 | 233.393 | ▼ 6,3% |
Nội địa / Quốc tế
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 501 | 464 | ▼ 7,4% |
| Tháng 2 | 742 | 344 | ▼ 53,6% |
| Tháng 3 | 405 | 328 | ▼ 19,0% |
| Tháng 4 | 320 | 292 | ▼ 8,8% |
| Tháng 5 | – | 164 | – |
| Tháng 6 | 169 | – | – |
| Tháng 7 | 368 | – | – |
| Tháng 8 | 357 | – | – |
| Tháng 9 | 233 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 276 | – | – |
| Tháng 12 | 309 | – | – |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất15 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 21 | 4 | ▼ 81,0% |
| Tháng 2 | 10 | 13 | ▲ 30,0% |
| Tháng 3 | 18 | 17 | ▼ 5,6% |
| Tháng 4 | 8 | 6 | ▼ 25,0% |
| Tháng 5 | – | 3 | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 3 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 4 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2 | – | – |
| Tháng 12 | 2 | – | – |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 35.580 | 34.555 | ▼ 2,9% |
| Tháng 2 | 29.796 | 29.820 | ▲ 0,1% |
| Tháng 3 | 26.704 | 24.432 | ▼ 8,5% |
| Tháng 4 | 26.942 | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 19.462 | – | – |
| Tháng 7 | 44.971 | – | – |
| Tháng 8 | 44.896 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 26.703 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 92.080 | 88.807 | ▼ 3,6% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 108 | 73 | ▼ 32,4% |
| Tháng 2 | 14 | 3 | ▼ 78,6% |
| Tháng 3 | 18 | 26 | ▲ 44,4% |
| Tháng 4 | 7 | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | 7 | – | – |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T3) | 140 | 102 | ▼ 27,1% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 413 | 360 | 353 | 266 | 167 | 182 | 391 | 361 | 270 | 208 | 298 | 345 |
| 2025 | 522 | 752 | 423 | 328 | 200 | 170 | 371 | 359 | 237 | 222 | 278 | 311 |
| 2026 | 468 | 357 | 345 | 298 | 167 | 128 | 381 | 295 |
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019