Mã chứng khoán GMRINFRA · National Stock Exchange of India

GMR Group

GMR Group khai thác 1 sân bay, tổng cộng ghi nhận 2.185.934 lượt khách trong tháng 8/2026, với 100% số sân bay báo cáo.

Tổng tập đoàn — chuyến bay (đi + đến)

Đang hiện 128 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2016 đến tháng 8/2026 (128 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 117.79316.894▼ 5,1%
Tháng 216.91314.901▼ 11,9%
Tháng 318.61715.907▼ 14,6%
Tháng 418.28515.829▼ 13,4%
Tháng 519.00117.306▼ 8,9%
Tháng 618.33315.356▼ 16,2%
Tháng 717.24514.364▼ 16,7%
Tháng 817.24514.812▼ 14,1%
Tháng 916.927––
Tháng 1018.670–đang tích luỹ
Tháng 1117.943––
Tháng 1216.549––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)143.432125.369▼ 12,6%

Tổng tập đoàn — tấn hàng hoá

Đang hiện 128 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2016 đến tháng 8/2026 (128 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 112.78914.908▲ 16,6%
Tháng 212.42215.448▲ 24,4%
Tháng 316.57115.840▼ 4,4%
Tháng 413.65016.161▲ 18,4%
Tháng 514.01216.549▲ 18,1%
Tháng 614.47517.970▲ 24,2%
Tháng 715.03318.071▲ 20,2%
Tháng 814.95817.489▲ 16,9%
Tháng 916.757––
Tháng 1015.539–đang tích luỹ
Tháng 1116.039––
Tháng 1215.782––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)113.910132.436▲ 16,3%

Tổng tập đoàn — lượt khách

Đang hiện 128 tháng. Chuỗi đầy đủ từ 2016 đến tháng 8/2026 (128 tháng).

Độ phủ báo cáo

Độ phủ trung vị của các kỳ đang vẽ là 100%. 0 kỳ bị để ngoài biểu đồ vì quá ít sân bay của tập đoàn đã báo cáo: tổng sẽ đi xuống vì thiếu báo cáo, không phải vì thiếu khách.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 12.642.5872.652.779▲ 0,4%
Tháng 22.525.9722.317.113▼ 8,3%
Tháng 32.599.3252.288.274▼ 12,0%
Tháng 42.649.5742.249.965▼ 15,1%
Tháng 52.791.0942.549.700▼ 8,6%
Tháng 62.625.9072.287.844▼ 12,9%
Tháng 72.458.7972.223.504▼ 9,6%
Tháng 82.470.2622.185.934▼ 11,5%
Tháng 92.386.371––
Tháng 102.602.491–đang tích luỹ
Tháng 112.739.114––
Tháng 122.502.109––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)20.763.51818.755.113▼ 9,7%

Mùa vụ · lượt khách theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2016 1.117.915 1.032.548 1.081.869 1.124.721 1.212.364 1.117.003 1.244.391 1.272.544 1.182.374 1.261.730 1.286.995 1.402.698
2017 1.410.457 1.280.182 1.307.213 1.359.810 1.382.082 1.371.601 1.451.710 1.444.512 1.410.275 1.499.618 1.530.930 1.699.679
2018 1.749.198 1.567.507 1.689.867 1.708.822 1.766.105 1.669.660 1.802.559 1.750.320 1.721.213 1.817.882 1.720.113 1.940.684
2019 1.907.455 1.761.260 1.837.899 1.789.074 1.946.409 1.834.905 1.836.789 1.820.733 1.640.890 1.904.001 1.985.840 2.063.795
2020 1.981.327 1.802.928 1.045.187 851 34.009 292.420 387.781 500.399 642.148 806.236 948.540 1.109.540
2021 1.144.094 1.086.619 1.095.611 801.431 304.719 426.477 742.011 1.022.321 1.026.935 1.308.829 1.454.336 1.589.660
2022 1.030.412 1.139.665 1.583.000 1.625.233 1.724.808 1.646.056 1.601.281 1.640.771 1.625.705 1.767.014 1.746.519 1.911.405
2023 1.913.132 1.824.814 1.969.289 2.014.654 2.162.751 2.040.972 2.009.296 2.036.328 1.969.568 2.050.517 2.032.046 2.251.795
2024 2.180.909 2.077.289 2.216.157 2.195.927 2.390.918 2.222.833 2.266.209 2.329.653 2.260.428 2.494.905 2.531.482 2.704.993
2025 2.642.587 2.525.972 2.599.325 2.649.574 2.791.094 2.625.907 2.458.797 2.470.262 2.386.371 2.602.491 2.739.114 2.502.109
2026 2.652.779 2.317.113 2.288.274 2.249.965 2.549.700 2.287.844 2.223.504 2.185.934

Sân bay đang khai thác

1

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…