Sunwing Airlines
Tháng 4/2025 Sunwing Airlines khai thác 5 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 901 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
Chính thức · tháng 4/2025 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 16/28 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2024 | Chuyến bay khai thác 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 22 | – | – |
| Tháng 2 | 20 | 6 | ▼ 70,0% |
| Tháng 3 | – | 17 | – |
| Tháng 4 | 10 | 5 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 3 | – | – |
| Tháng 6 | 1 | – | – |
| Tháng 7 | 1 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 2 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 16/28 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.169 | – | – |
| Tháng 2 | 2.635 | 1.041 | ▼ 60,5% |
| Tháng 3 | – | 2.673 | – |
| Tháng 4 | 1.778 | 901 | ▼ 49,3% |
| Tháng 5 | 481 | – | – |
| Tháng 6 | 55 | – | – |
| Tháng 7 | 54 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 249 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 6/2014.
0 tháng 6/2014
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
13 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 16/28 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2024 | Ghế cung ứng 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.158 | – | – |
| Tháng 2 | 3.780 | 1.134 | ▼ 70,0% |
| Tháng 3 | – | 3.213 | – |
| Tháng 4 | 1.890 | 945 | ▼ 50,0% |
| Tháng 5 | 567 | – | – |
| Tháng 6 | 189 | – | – |
| Tháng 7 | 189 | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 378 | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 16/28 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất10 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2024 | Hệ số tải 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 52,2% | – | – |
| Tháng 2 | 69,7% | 91,8% | ▲ 31,7% |
| Tháng 3 | – | 83,2% | – |
| Tháng 4 | 94,1% | 95,3% | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 84,8% | – | – |
| Tháng 6 | 29,1% | – | – |
| Tháng 7 | 28,6% | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | 65,9% | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | 40 | 46 | 70 | 67 | 1 | 31 | ||||||
| 2024 | 22 | 20 | 10 | 3 | 1 | 1 | 2 | |||||
| 2025 | 6 | 17 | 5 |