ICAO SBA

SOL Linhas Aéreas

Tháng 1/2014 SOL Linhas Aéreas có 28 chuyến bay theo lịch trên các đường bay Brazil, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chính thức · tháng 11/2011 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2010Chuyến bay khai thác 2011So cùng kỳ
Tháng 1111––
Tháng 295––
Tháng 310512▼ 88,6%
Tháng 411846▼ 61,0%
Tháng 58746▼ 47,1%
Tháng 64147▲ 14,6%
Tháng 74322▼ 48,8%
Tháng 84170▲ 70,7%
Tháng 932121▲ 278,1%
Tháng 10312▼ 93,5%
Tháng 1142▼ 50,0%
Tháng 12–––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2010Lượt khách 2011So cùng kỳ
Tháng 1709––
Tháng 2783––
Tháng 388550▼ 94,4%
Tháng 4859297▼ 65,4%
Tháng 5697340▼ 51,2%
Tháng 6360345▼ 4,2%
Tháng 7235224▼ 4,7%
Tháng 8259322▲ 24,3%
Tháng 964764▲ 1.093,8%
Tháng 10244––
Tháng 1127––
Tháng 12–––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Khởi hành đúng giờ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

100,0% tháng 1/2014 trên 28 chuyến

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến bị huỷ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

0 tháng 1/2014

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến theo lịch theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

28 tháng 1/2014

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGhế cung ứng 2010Ghế cung ứng 2011So cùng kỳ
Tháng 12.090––
Tháng 21.786––
Tháng 31.995152▼ 92,4%
Tháng 42.242684▼ 69,5%
Tháng 51.615722▼ 55,3%
Tháng 6741703▼ 5,1%
Tháng 7817361▼ 55,8%
Tháng 87791.254▲ 61,0%
Tháng 92282.280▲ 900,0%
Tháng 10513––
Tháng 1176––
Tháng 12–––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳHệ số tải 2010Hệ số tải 2011So cùng kỳ
Tháng 133,9%––
Tháng 243,8%––
Tháng 344,4%32,9%▼ 25,8%
Tháng 438,3%43,4%▲ 13,3%
Tháng 543,2%47,1%▲ 9,1%
Tháng 648,6%49,1%▲ 1,0%
Tháng 728,8%62,0%▲ 115,7%
Tháng 833,2%25,7%▼ 22,8%
Tháng 928,1%33,5%▲ 19,4%
Tháng 1047,6%––
Tháng 1135,5%––
Tháng 12–––

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2009 131 182 130
2010 111 95 105 118 87 41 43 41 32 31 4
2011 12 46 46 47 22 70 121 2 2

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…