Neos
Tháng 6/2022 Neos khai thác 18 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 502 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 130 chuyến bay khai thác (1–6/2022).
- Chuyến bay khai thác18
- Tấn hàng hoá502
- Môi trường107.694▲ 44,0%so với năm 2023CO₂ đã kiểm định, tấn (EU ETS)
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Neos mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2021 | Chuyến bay khai thác 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 16 | – |
| Tháng 2 | – | 20 | – |
| Tháng 3 | – | 25 | – |
| Tháng 4 | – | 26 | – |
| Tháng 5 | – | 25 | – |
| Tháng 6 | – | 18 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 8 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 32 | – | – |
| Tháng 11 | 32 | – | – |
| Tháng 12 | 20 | – | – |
Tấn hàng hoá theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Neos mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2021 | Tấn hàng hoá 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 309 | – |
| Tháng 2 | – | 364 | – |
| Tháng 3 | – | 602 | – |
| Tháng 4 | – | 814 | – |
| Tháng 5 | – | 752 | – |
| Tháng 6 | – | 502 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 255 | – | – |
| Tháng 9 | 608 | – | – |
| Tháng 10 | 971 | – | – |
| Tháng 11 | 743 | – | – |
| Tháng 12 | 444 | – | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Neos mới có 11 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành đúng giờ 2021 | Chuyến khởi hành đúng giờ 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 87,5% | – |
| Tháng 2 | – | 92,9% | – |
| Tháng 3 | – | 68,0% | – |
| Tháng 4 | – | 92,0% | – |
| Tháng 5 | – | 84,0% | – |
| Tháng 6 | – | 100,0% | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 100,0% | – | – |
| Tháng 9 | 72,7% | – | – |
| Tháng 10 | 87,5% | – | – |
| Tháng 11 | 89,7% | – | – |
| Tháng 12 | 77,8% | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến bị huỷ 2021 | Chuyến bị huỷ 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 0 | – |
| Tháng 2 | – | 1 | – |
| Tháng 3 | – | 0 | – |
| Tháng 4 | – | 1 | – |
| Tháng 5 | – | 0 | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 2 | – | – |
| Tháng 9 | 10 | – | – |
| Tháng 10 | 13 | – | – |
| Tháng 11 | 0 | – | – |
| Tháng 12 | 0 | – | – |
Chuyến theo lịch theo tháng
Các kỳ gần nhất11 kỳ
| Kỳ | Chuyến theo lịch 2021 | Chuyến theo lịch 2022 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | 8 | – |
| Tháng 2 | – | 15 | – |
| Tháng 3 | – | 25 | – |
| Tháng 4 | – | 26 | – |
| Tháng 5 | – | 25 | – |
| Tháng 6 | – | 18 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 9 | – | – |
| Tháng 9 | 21 | – | – |
| Tháng 10 | 37 | – | – |
| Tháng 11 | 29 | – | – |
| Tháng 12 | 9 | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
189 tháng 9/2021
Môi trường
CO₂ đã kiểm định theo Hệ thống mua bán phát thải EU (EU ETS)
Chỉ chuyến bay trong Khu vực Kinh tế châu Âu (EEA), cộng chuyến đi Thuỵ Sĩ và Anh — không phải tổng phát thải của hãng. Mỗi con số được kiểm định độc lập trước khi hãng nộp hạn ngạch.Neos báo cáo 107.694 tấn CO₂ đã kiểm định cho năm 2024 theo EU ETS, theo Sổ đăng ký Liên minh của Uỷ ban châu Âu.
| Năm | CO₂ đã kiểm định (tấn) |
|---|---|
| 2024 | 107.694 |
| 2023 | 74.762 |
| 2022 | 68.836 |
| 2021 | 37.771 |
| 2020 | 21.233 |
| 2019 | 79.721 |
| 2018 | 54.526 |
| 2017 | 56.478 |
| 2016 | 58.077 |
| 2015 | 53.092 |
| 2014 | 41.745 |
| 2013 | 35.453 |
Mỗi công ty khai thác một tài khoản: tập đoàn bay dưới nhiều chứng chỉ (vd. Ryanair và Ryanair UK) hiện ở trang riêng của từng hãng.
Uỷ ban châu Âu — Sổ đăng ký EU ETS