ICAO MXA

Mexicana

Tháng 8/2010 Mexicana khai thác 12 chuyến bay đi/đến Brazil, vận chuyển 1.311 lượt khách và 31 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 298 chuyến bay khai thác (1–8/2010).

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2009Chuyến bay khai thác 2010So cùng kỳ
Tháng 1–44–
Tháng 2–27–
Tháng 33441▲ 20,6%
Tháng 44042▲ 5,0%
Tháng 53044▲ 46,7%
Tháng 64442▼ 4,5%
Tháng 74446▲ 4,5%
Tháng 84412▼ 72,7%
Tháng 940––
Tháng 1040––
Tháng 1138––
Tháng 1244––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳLượt khách 2009Lượt khách 2010So cùng kỳ
Tháng 1–6.074–
Tháng 2–3.388–
Tháng 31.8534.469▲ 141,2%
Tháng 41.7534.248▲ 142,3%
Tháng 51.1014.808▲ 336,7%
Tháng 61.1674.879▲ 318,1%
Tháng 72.0705.802▲ 180,3%
Tháng 82.7551.311▼ 52,4%
Tháng 93.134––
Tháng 104.248––
Tháng 114.606––
Tháng 125.441––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2009Tấn hàng hoá 2010So cùng kỳ
Tháng 1–108–
Tháng 2–145–
Tháng 383192▲ 129,9%
Tháng 457170▲ 195,9%
Tháng 5100208▲ 108,1%
Tháng 696217▲ 126,8%
Tháng 793168▲ 80,4%
Tháng 810431▼ 70,6%
Tháng 9113––
Tháng 10143––
Tháng 11130––
Tháng 12119––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGhế cung ứng 2009Ghế cung ứng 2010So cùng kỳ
Tháng 1–7.208–
Tháng 2–4.595–
Tháng 35.3566.715▲ 25,4%
Tháng 46.3186.968▲ 10,3%
Tháng 54.7587.033▲ 47,8%
Tháng 66.9686.773▼ 2,8%
Tháng 77.0467.644▲ 8,5%
Tháng 87.2021.924▼ 73,3%
Tháng 96.240––
Tháng 106.292––
Tháng 116.058––
Tháng 127.020––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳHệ số tải 2009Hệ số tải 2010So cùng kỳ
Tháng 1–84,3%–
Tháng 2–73,7%–
Tháng 334,6%66,6%▲ 92,4%
Tháng 427,7%61,0%▲ 119,7%
Tháng 523,1%68,4%▲ 195,4%
Tháng 616,7%72,0%▲ 330,1%
Tháng 729,4%75,9%▲ 158,4%
Tháng 838,3%68,1%▲ 78,1%
Tháng 950,2%––
Tháng 1067,5%––
Tháng 1176,0%––
Tháng 1277,5%––

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2009 34 40 30 44 44 44 40 40 38 44
2010 44 27 41 42 44 42 46 12

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…