Meta Linhas Aéreas
Tháng 6/2011 Meta Linhas Aéreas khai thác 45 chuyến bay trên các đường bay Brazil, vận chuyển 441 lượt khách và 0 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC). Luỹ kế từ đầu năm: 892 chuyến bay khai thác (1–6/2011), giảm 24,3% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác45▼ 76,4%so với tháng 6/2010
- Lượt khách441▼ 84,8%so với tháng 6/2010
- Tấn hàng hoá0▼ 99,4%so với tháng 6/2010
Chính thức · tháng 6/2011 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2010 | Chuyến bay khai thác 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 199 | 182 | ▼ 8,5% |
| Tháng 2 | 172 | 133 | ▼ 22,7% |
| Tháng 3 | 205 | 167 | ▼ 18,5% |
| Tháng 4 | 195 | 167 | ▼ 14,4% |
| Tháng 5 | 217 | 198 | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 191 | 45 | ▼ 76,4% |
| Tháng 7 | 199 | – | – |
| Tháng 8 | 217 | – | – |
| Tháng 9 | 222 | – | – |
| Tháng 10 | 237 | – | – |
| Tháng 11 | 211 | – | – |
| Tháng 12 | 131 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 1.179 | 892 | ▼ 24,3% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2010 | Lượt khách 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.720 | 3.119 | ▲ 14,7% |
| Tháng 2 | 2.260 | 2.133 | ▼ 5,6% |
| Tháng 3 | 2.670 | 2.353 | ▼ 11,9% |
| Tháng 4 | 2.576 | 2.465 | ▼ 4,3% |
| Tháng 5 | 2.863 | 3.328 | ▲ 16,2% |
| Tháng 6 | 2.897 | 441 | ▼ 84,8% |
| Tháng 7 | 3.027 | – | – |
| Tháng 8 | 3.472 | – | – |
| Tháng 9 | 3.678 | – | – |
| Tháng 10 | 3.628 | – | – |
| Tháng 11 | 3.442 | – | – |
| Tháng 12 | 2.040 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 15.986 | 13.839 | ▼ 13,4% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 22/27 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2010 | Tấn hàng hoá 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1 | 0 | ▼ 68,7% |
| Tháng 2 | 1 | 0 | ▼ 77,8% |
| Tháng 3 | 1 | 0 | ▼ 51,9% |
| Tháng 4 | 1 | 0 | ▼ 81,3% |
| Tháng 5 | 1 | 0 | ▼ 80,8% |
| Tháng 6 | 1 | 0 | ▼ 99,4% |
| Tháng 7 | 2 | – | – |
| Tháng 8 | 3 | – | – |
| Tháng 9 | 2 | – | – |
| Tháng 10 | 1 | – | – |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 7 | 1 | ▼ 77,7% |
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2010 | Ghế cung ứng 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 5.934 | 5.460 | ▼ 8,0% |
| Tháng 2 | 5.160 | 3.990 | ▼ 22,7% |
| Tháng 3 | 6.066 | 5.010 | ▼ 17,4% |
| Tháng 4 | 5.826 | 5.010 | ▼ 14,0% |
| Tháng 5 | 6.510 | 5.940 | ▼ 8,8% |
| Tháng 6 | 5.730 | 1.302 | ▼ 77,3% |
| Tháng 7 | 5.970 | – | – |
| Tháng 8 | 6.510 | – | – |
| Tháng 9 | 6.660 | – | – |
| Tháng 10 | 7.110 | – | – |
| Tháng 11 | 6.330 | – | – |
| Tháng 12 | 3.858 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6) | 35.226 | 26.712 | ▼ 24,2% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 30/30 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất18 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2010 | Hệ số tải 2011 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 45,8% | 57,1% | ▲ 24,6% |
| Tháng 2 | 43,8% | 53,5% | ▲ 22,1% |
| Tháng 3 | 44,0% | 47,0% | ▲ 6,7% |
| Tháng 4 | 44,2% | 49,2% | ▲ 11,3% |
| Tháng 5 | 44,0% | 56,0% | ▲ 27,4% |
| Tháng 6 | 50,6% | 33,9% | ▼ 33,0% |
| Tháng 7 | 50,7% | – | – |
| Tháng 8 | 53,3% | – | – |
| Tháng 9 | 55,2% | – | – |
| Tháng 10 | 51,0% | – | – |
| Tháng 11 | 54,4% | – | – |
| Tháng 12 | 52,9% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T6) | 45,4% | 49,4% | ▲ 8,9% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2009 | 221 | 233 | 212 | 188 | 147 | 191 | 224 | 221 | 201 | 236 | 181 | 208 |
| 2010 | 199 | 172 | 205 | 195 | 217 | 191 | 199 | 217 | 222 | 237 | 211 | 131 |
| 2011 | 182 | 133 | 167 | 167 | 198 | 45 |