ICAO ASH

Mesa Airlines

Tháng 7/2026 Mesa Airlines khai thác 6.940 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 427.335 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 45.302 chuyến bay khai thác (1–7/2026), giảm 8,7% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 16.3696.213▼ 2,4%
Tháng 26.2425.643▼ 9,6%
Tháng 37.3426.357▼ 13,4%
Tháng 47.4016.681▼ 9,7%
Tháng 57.4766.675▼ 10,7%
Tháng 67.3646.793▼ 7,8%
Tháng 77.4156.940▼ 6,4%
Tháng 87.219––
Tháng 97.014––
Tháng 107.224–đang tích luỹ
Tháng 116.580––
Tháng 126.897––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)49.60945.302▼ 8,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1373.860355.749▼ 4,8%
Tháng 2362.497333.022▼ 8,1%
Tháng 3438.603369.985▼ 15,6%
Tháng 4442.178388.740▼ 12,1%
Tháng 5457.207394.905▼ 13,6%
Tháng 6457.744414.852▼ 9,4%
Tháng 7466.086427.335▼ 8,3%
Tháng 8432.088––
Tháng 9417.971––
Tháng 10432.867–đang tích luỹ
Tháng 11360.576––
Tháng 12411.654––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)2.998.1752.684.588▼ 10,5%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuỗi dừng ở tháng 2/2024.

Các kỳ gần nhất14 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2023Tấn hàng hoá 2024So cùng kỳ
Tháng 11.256902▼ 28,1%
Tháng 21.332608▼ 54,3%
Tháng 33.957––
Tháng 42.041––
Tháng 51.572––
Tháng 61.715––
Tháng 71.952––
Tháng 82.615––
Tháng 92.105––
Tháng 102.153––
Tháng 111.721––
Tháng 12941––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T2)2.5871.511▼ 41,6%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 1474.066461.202▼ 2,7%
Tháng 2465.128410.448▼ 11,8%
Tháng 3546.418462.324▼ 15,4%
Tháng 4550.164485.502▼ 11,8%
Tháng 5555.198486.534▼ 12,4%
Tháng 6546.140494.542▼ 9,4%
Tháng 7549.866504.844▼ 8,2%
Tháng 8535.048––
Tháng 9520.674––
Tháng 10535.116–đang tích luỹ
Tháng 11487.402––
Tháng 12511.626––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7)3.686.9803.305.396▼ 10,3%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất19 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 178,9%77,1%▼ 2,2%
Tháng 277,9%81,1%▲ 4,1%
Tháng 380,3%80,0%▼ 0,3%
Tháng 480,4%80,1%▼ 0,4%
Tháng 582,4%81,2%▼ 1,4%
Tháng 683,8%83,9%▲ 0,1%
Tháng 784,8%84,6%▼ 0,1%
Tháng 880,8%––
Tháng 980,3%––
Tháng 1080,9%–đang tích luỹ
Tháng 1174,0%––
Tháng 1280,5%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T7)81,2%81,2%▼ 0,1%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 7.880 7.808 8.053 7.891 8.068 8.271 7.686 8.125 7.774 7.442 6.942 6.994
2025 6.369 6.242 7.342 7.401 7.476 7.364 7.415 7.219 7.014 7.224 6.580 6.897
2026 6.213 5.643 6.357 6.681 6.675 6.793 6.940

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 6/2026, Mesa Airlines tiêu thụ 0 gallon Mỹ nhiên liệu (0 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 0 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2025Gallon Mỹ nhiên liệu 2026So cùng kỳ
Tháng 100–
Tháng 200–
Tháng 300–
Tháng 400–
Tháng 500–
Tháng 600–
Tháng 70––
Tháng 80––
Tháng 90––
Tháng 100–đang tích luỹ
Tháng 110––
Tháng 120––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)00

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…