La Compagnie
Tháng 7/2026 La Compagnie khai thác 108 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 6.278 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 758 chuyến bay khai thác (1–7/2026), tăng 7,2% so với cùng kỳ năm trước.
- Chuyến bay khai thác108▼ 2,7%so với tháng 7/2025
- Lượt khách6.278▼ 6,5%so với tháng 7/2025
- Tấn hàng hoá8
Chính thức · tháng 7/2026 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2025 | Chuyến bay khai thác 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 102 | 97 | ▼ 4,9% |
| Tháng 2 | 58 | 90 | ▲ 55,2% |
| Tháng 3 | 102 | 96 | ▼ 5,9% |
| Tháng 4 | 109 | 107 | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 115 | 114 | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 110 | 146 | ▲ 32,7% |
| Tháng 7 | 111 | 108 | ▼ 2,7% |
| Tháng 8 | 102 | – | – |
| Tháng 9 | 105 | – | – |
| Tháng 10 | 104 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79 | – | – |
| Tháng 12 | 99 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 707 | 758 | ▲ 7,2% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6.502 | 4.696 | ▼ 27,8% |
| Tháng 2 | 2.966 | 4.355 | ▲ 46,8% |
| Tháng 3 | 5.861 | 5.530 | ▼ 5,6% |
| Tháng 4 | 6.268 | 6.232 | ▼ 0,6% |
| Tháng 5 | 6.535 | 6.846 | ▲ 4,8% |
| Tháng 6 | 6.947 | 8.560 | ▲ 23,2% |
| Tháng 7 | 6.716 | 6.278 | ▼ 6,5% |
| Tháng 8 | 5.656 | – | – |
| Tháng 9 | 6.842 | – | – |
| Tháng 10 | 6.550 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 4.753 | – | – |
| Tháng 12 | 5.620 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 41.795 | 42.497 | ▲ 1,7% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 20/36 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2023 | Tấn hàng hoá 2024 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | 6 | – |
| Tháng 3 | 0 | – | – |
| Tháng 4 | 0 | – | – |
| Tháng 5 | 0 | – | – |
| Tháng 6 | 0 | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | 0 | – | – |
| Tháng 9 | 0 | – | – |
| Tháng 10 | – | – | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | 8 | – |
Khởi hành đúng giờ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 3/2022.
33,3% tháng 3/2022 trên 3 chuyến
Chuyến bị huỷ theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 3/2022.
0 tháng 3/2022
Chuyến theo lịch theo tháng
Chuỗi dừng ở tháng 3/2022.
3 tháng 3/2022
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2025 | Ghế cung ứng 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 8.552 | 7.372 | ▼ 13,8% |
| Tháng 2 | 4.408 | 6.840 | ▲ 55,2% |
| Tháng 3 | 7.676 | 7.296 | ▼ 5,0% |
| Tháng 4 | 8.284 | 8.132 | ▼ 1,8% |
| Tháng 5 | 8.740 | 8.664 | ▼ 0,9% |
| Tháng 6 | 8.360 | 11.096 | ▲ 32,7% |
| Tháng 7 | 8.436 | 8.209 | ▼ 2,7% |
| Tháng 8 | 7.752 | – | – |
| Tháng 9 | 7.980 | – | – |
| Tháng 10 | 7.904 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 6.004 | – | – |
| Tháng 12 | 7.524 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 54.456 | 57.609 | ▲ 5,8% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 31/31 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2025 | Hệ số tải 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 76,0% | 63,7% | ▼ 16,2% |
| Tháng 2 | 67,3% | 63,7% | ▼ 5,4% |
| Tháng 3 | 76,4% | 75,8% | ▼ 0,7% |
| Tháng 4 | 75,7% | 76,6% | ▲ 1,3% |
| Tháng 5 | 74,8% | 79,0% | ▲ 5,7% |
| Tháng 6 | 83,1% | 77,1% | ▼ 7,2% |
| Tháng 7 | 79,6% | 76,5% | ▼ 3,9% |
| Tháng 8 | 73,0% | – | – |
| Tháng 9 | 85,7% | – | – |
| Tháng 10 | 82,9% | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 79,2% | – | – |
| Tháng 12 | 74,7% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T7) | 76,1% | 73,2% | ▼ 3,8% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 93 | 88 | 112 | 108 | 106 | 114 | 112 | 110 | 119 | 113 | 112 | 116 |
| 2025 | 102 | 58 | 102 | 109 | 115 | 110 | 111 | 102 | 105 | 104 | 79 | 99 |
| 2026 | 97 | 90 | 96 | 107 | 114 | 146 | 108 |