ICAO INT

Intair

Tháng 8/1991 Intair khai thác 168 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 16.356 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 976 chuyến bay khai thác (1–8/1991), giảm 2,9% so với cùng kỳ năm trước.

Chính thức · tháng 8/1991 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 1990Chuyến bay khai thác 1991So cùng kỳ
Tháng 112887▼ 32,0%
Tháng 2140100▼ 28,6%
Tháng 3191157▼ 17,8%
Tháng 4159134▼ 15,7%
Tháng 510370▼ 32,0%
Tháng 6108112▲ 3,7%
Tháng 796148▲ 54,2%
Tháng 880168▲ 110,0%
Tháng 999––
Tháng 10124––
Tháng 11112––
Tháng 12129––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.005976▼ 2,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 1990Lượt khách 1991So cùng kỳ
Tháng 19.4556.955▼ 26,4%
Tháng 210.0477.563▼ 24,7%
Tháng 316.79913.291▼ 20,9%
Tháng 413.46711.490▼ 14,7%
Tháng 59.5196.561▼ 31,1%
Tháng 68.8939.391▲ 5,6%
Tháng 78.01613.102▲ 63,4%
Tháng 87.05516.356▲ 131,8%
Tháng 97.554––
Tháng 1010.120––
Tháng 119.006––
Tháng 129.036––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)83.25184.709▲ 1,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳGhế cung ứng 1990Ghế cung ứng 1991So cùng kỳ
Tháng 117.28011.745▼ 32,0%
Tháng 218.90013.500▼ 28,6%
Tháng 325.78521.195▼ 17,8%
Tháng 421.46518.090▼ 15,7%
Tháng 513.9059.450▼ 32,0%
Tháng 614.58015.120▲ 3,7%
Tháng 712.96019.980▲ 54,2%
Tháng 810.80022.680▲ 110,0%
Tháng 913.365––
Tháng 1016.740––
Tháng 1115.120––
Tháng 1217.415––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)135.675131.760▼ 2,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳHệ số tải 1990Hệ số tải 1991So cùng kỳ
Tháng 154,7%59,2%▲ 8,2%
Tháng 253,2%56,0%▲ 5,4%
Tháng 365,2%62,7%▼ 3,7%
Tháng 462,7%63,5%▲ 1,2%
Tháng 568,5%69,4%▲ 1,4%
Tháng 661,0%62,1%▲ 1,8%
Tháng 761,9%65,6%▲ 6,0%
Tháng 865,3%72,1%▲ 10,4%
Tháng 956,5%––
Tháng 1060,5%––
Tháng 1159,6%––
Tháng 1251,9%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T8)61,5%63,8%▲ 3,7%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
1990 128 140 191 159 103 108 96 80 99 124 112 129
1991 87 100 157 134 70 112 148 168

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…