ICAO CSA

Czech Airlines

Tháng 10/2009 Czech Airlines khai thác 24 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 3.982 lượt khách và 38 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 484 chuyến bay khai thác (1–10/2009), giảm 16,7% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất22 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2008Chuyến bay khai thác 2009So cùng kỳ
Tháng 15638▼ 32,1%
Tháng 25034▼ 32,0%
Tháng 36244▼ 29,0%
Tháng 46052▼ 13,3%
Tháng 56054▼ 10,0%
Tháng 66056▼ 6,7%
Tháng 75962▲ 5,1%
Tháng 86062▲ 3,3%
Tháng 95658▲ 3,6%
Tháng 105824▼ 58,6%
Tháng 1140––
Tháng 1238––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10)581484▼ 16,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất22 kỳ
KỳLượt khách 2008Lượt khách 2009So cùng kỳ
Tháng 17.7665.085▼ 34,5%
Tháng 24.8493.468▼ 28,5%
Tháng 39.2315.805▼ 37,1%
Tháng 48.0637.050▼ 12,6%
Tháng 510.2637.232▼ 29,5%
Tháng 610.5959.156▼ 13,6%
Tháng 710.87011.117▲ 2,3%
Tháng 810.83411.686▲ 7,9%
Tháng 99.92310.531▲ 6,1%
Tháng 109.4663.982▼ 57,9%
Tháng 116.171––
Tháng 125.872––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10)91.86075.112▼ 18,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất22 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2008Tấn hàng hoá 2009So cùng kỳ
Tháng 111882▼ 30,4%
Tháng 2125109▼ 12,8%
Tháng 3147132▼ 10,7%
Tháng 412374▼ 39,6%
Tháng 511480▼ 30,0%
Tháng 610167▼ 33,7%
Tháng 77950▼ 36,3%
Tháng 88963▼ 29,2%
Tháng 98469▼ 17,8%
Tháng 1013038▼ 70,7%
Tháng 11122––
Tháng 1297––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10)1.110764▼ 31,2%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất22 kỳ
KỳGhế cung ứng 2008Ghế cung ứng 2009So cùng kỳ
Tháng 111.5927.866▼ 32,1%
Tháng 210.3507.038▼ 32,0%
Tháng 312.8349.108▼ 29,0%
Tháng 412.42010.764▼ 13,3%
Tháng 512.42010.962▼ 11,7%
Tháng 612.42011.368▼ 8,5%
Tháng 712.21321.184▲ 73,5%
Tháng 812.42012.710▲ 2,3%
Tháng 911.59211.890▲ 2,6%
Tháng 1012.0064.824▼ 59,8%
Tháng 118.280––
Tháng 127.866––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T10)120.267107.714▼ 10,4%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất22 kỳ
KỳHệ số tải 2008Hệ số tải 2009So cùng kỳ
Tháng 167,0%64,6%▼ 3,5%
Tháng 246,9%49,3%▲ 5,2%
Tháng 371,9%63,7%▼ 11,4%
Tháng 464,9%65,5%▲ 0,9%
Tháng 582,6%66,0%▼ 20,2%
Tháng 685,3%80,5%▼ 5,6%
Tháng 789,0%52,5%▼ 41,0%
Tháng 887,2%91,9%▲ 5,4%
Tháng 985,6%88,6%▲ 3,5%
Tháng 1078,8%82,5%▲ 4,7%
Tháng 1174,5%––
Tháng 1274,7%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T10)75,9%70,5%▼ 7,1%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2007 54 44 62 58 62 60 60 62 60 58 60 60
2008 56 50 62 60 60 60 59 60 56 58 40 38
2009 38 34 44 52 54 56 62 62 58 24

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…