ICAO CJC

Colgan Air

Tháng 9/2012 Colgan Air khai thác 187 chuyến bay trên các đường bay Mỹ và vận chuyển 11.218 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Tháng 6/2012 hãng này vận chuyển 0 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 59.736 chuyến bay khai thác (1–9/2012), giảm 33,8% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2011Chuyến bay khai thác 2012So cùng kỳ
Tháng 18.37010.025▲ 19,8%
Tháng 27.8779.333▲ 18,5%
Tháng 310.2019.919▼ 2,8%
Tháng 49.9189.485▼ 4,4%
Tháng 510.7058.170▼ 23,7%
Tháng 610.7556.670▼ 38,0%
Tháng 711.2034.065▼ 63,7%
Tháng 810.6611.882▼ 82,3%
Tháng 910.574187▼ 98,2%
Tháng 1010.445––
Tháng 1110.262––
Tháng 1210.585––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)90.26459.736▼ 33,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳLượt khách 2011Lượt khách 2012So cùng kỳ
Tháng 1197.801300.544▲ 51,9%
Tháng 2199.869291.624▲ 45,9%
Tháng 3300.842346.724▲ 15,3%
Tháng 4304.440334.036▲ 9,7%
Tháng 5353.998312.773▼ 11,6%
Tháng 6377.297269.085▼ 28,7%
Tháng 7401.301184.082▼ 54,1%
Tháng 8367.207111.839▼ 69,5%
Tháng 9345.58811.218▼ 96,8%
Tháng 10368.594––
Tháng 11357.630––
Tháng 12360.000––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)2.848.3432.161.925▼ 24,1%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất18 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2011Tấn hàng hoá 2012So cùng kỳ
Tháng 132▼ 43,4%
Tháng 222▼ 6,4%
Tháng 321▼ 60,0%
Tháng 411▼ 13,0%
Tháng 511▼ 52,9%
Tháng 610▼ 90,7%
Tháng 71––
Tháng 81––
Tháng 91––
Tháng 102––
Tháng 111––
Tháng 121––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)106▼ 43,9%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

14 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳGhế cung ứng 2011Ghế cung ứng 2012So cùng kỳ
Tháng 1406.060531.850▲ 31,0%
Tháng 2392.898499.482▲ 27,1%
Tháng 3525.234533.006▲ 1,5%
Tháng 4514.532507.570▼ 1,4%
Tháng 5567.290446.465▼ 21,3%
Tháng 6570.030377.926▼ 33,7%
Tháng 7594.022250.620▼ 57,8%
Tháng 8566.234138.404▼ 75,6%
Tháng 9566.11613.772▼ 97,6%
Tháng 10565.970––
Tháng 11557.108––
Tháng 12571.330––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)4.702.4163.299.095▼ 29,8%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳHệ số tải 2011Hệ số tải 2012So cùng kỳ
Tháng 148,7%56,5%▲ 16,0%
Tháng 250,9%58,4%▲ 14,8%
Tháng 357,3%65,1%▲ 13,6%
Tháng 459,2%65,8%▲ 11,2%
Tháng 562,4%70,1%▲ 12,3%
Tháng 666,2%71,2%▲ 7,6%
Tháng 767,6%73,5%▲ 8,7%
Tháng 864,9%80,8%▲ 24,6%
Tháng 961,0%81,5%▲ 33,4%
Tháng 1065,1%––
Tháng 1164,2%––
Tháng 1263,0%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T9)59,8%69,2%▲ 15,7%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2010 8.078 6.999 8.645 8.622 8.630 9.209 9.443 9.545 8.993 8.864 8.668 8.689
2011 8.370 7.877 10.201 9.918 10.705 10.755 11.203 10.661 10.574 10.445 10.262 10.585
2012 10.025 9.333 9.919 9.485 8.170 6.670 4.065 1.882 187

Môi trường

Nhiên liệu tiêu thụ

Mọi gallon hãng báo cáo cho Bộ Giao thông Mỹ (báo cáo chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng) — mọi chuyến định kỳ và thuê chuyến, nội địa lẫn quốc tế.

Tháng 9/2012, Colgan Air tiêu thụ 0 gallon Mỹ nhiên liệu (0 cho chuyến nội địa, 0 cho chuyến quốc tế), theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ — tương đương khoảng 0 tấn CO₂.

Các kỳ gần nhất21 kỳ
KỳGallon Mỹ nhiên liệu 2011Gallon Mỹ nhiên liệu 2012So cùng kỳ
Tháng 1742.267725.722▼ 2,2%
Tháng 2677.28581.413▼ 88,0%
Tháng 3792.75878.264▼ 90,1%
Tháng 4769.61868.708▼ 91,1%
Tháng 5799.17552.231▼ 93,5%
Tháng 6786.80026.354▼ 96,7%
Tháng 7786.8000▼ 100,0%
Tháng 8758.3200▼ 100,0%
Tháng 9749.6840▼ 100,0%
Tháng 10726.985––
Tháng 11713.585––
Tháng 12737.359––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9)6.862.7071.032.692▼ 85,0%

CO₂ là số tự tính: gallon × 9,75 kg, hệ số phát thải của EPA cho nhiên liệu phản lực gốc dầu hoả. Số nhiên liệu giữ nguyên như hãng báo cáo.

BTS Mỹ — Chi phí và tiêu thụ nhiên liệu của hãng

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…