Beijing Capital Airlines
Tháng 1/2020 Beijing Capital Airlines khai thác 22 chuyến bay đi/đến Mỹ và vận chuyển 3.893 lượt khách, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Tháng 10/2018 hãng này vận chuyển 1 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS).
- Chuyến bay khai thác22▲ 22,2%so với tháng 1/2019
- Lượt khách3.893▲ 0,0%so với tháng 1/2019
- Tấn hàng hoá1
Chính thức · tháng 1/2020 theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Chuỗi số liệu
Chuỗi số liệu
Chuyến bay khai thác theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 25/25 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2019 | Chuyến bay khai thác 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 18 | 22 | ▲ 22,2% |
| Tháng 2 | 16 | – | – |
| Tháng 3 | 17 | – | – |
| Tháng 4 | 17 | – | – |
| Tháng 5 | 18 | – | – |
| Tháng 6 | 17 | – | – |
| Tháng 7 | 17 | – | – |
| Tháng 8 | 17 | – | – |
| Tháng 9 | 18 | – | – |
| Tháng 10 | 18 | – | – |
| Tháng 11 | 16 | – | – |
| Tháng 12 | 18 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 18 | 22 | ▲ 22,2% |
Lượt khách theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 25/25 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2019 | Lượt khách 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 3.893 | 3.893 | 0,0% |
| Tháng 2 | 3.918 | – | – |
| Tháng 3 | 4.179 | – | – |
| Tháng 4 | 4.025 | – | – |
| Tháng 5 | 4.278 | – | – |
| Tháng 6 | 4.119 | – | – |
| Tháng 7 | 3.819 | – | – |
| Tháng 8 | 3.830 | – | – |
| Tháng 9 | 2.825 | – | – |
| Tháng 10 | 2.722 | – | – |
| Tháng 11 | 3.167 | – | – |
| Tháng 12 | 3.586 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 3.893 | 3.893 | 0,0% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 5/12 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất5 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2017 | Tấn hàng hoá 2018 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | 1 | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | 0 | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | – | – |
| Tháng 10 | – | 1 | – |
| Tháng 11 | 1 | – | – |
| Tháng 12 | 1 | – | – |
Chuyến bị huỷ theo tháng
0 tháng 9/2026
theo Avionio
Chuyến theo lịch theo tháng
24 tháng 9/2026
theo Avionio
Ghế cung ứng theo tháng
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 25/25 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2019 | Ghế cung ứng 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 4.518 | 5.522 | ▲ 22,2% |
| Tháng 2 | 4.016 | – | – |
| Tháng 3 | 4.267 | – | – |
| Tháng 4 | 4.267 | – | – |
| Tháng 5 | 4.518 | – | – |
| Tháng 6 | 4.267 | – | – |
| Tháng 7 | 4.267 | – | – |
| Tháng 8 | 4.267 | – | – |
| Tháng 9 | 4.518 | – | – |
| Tháng 10 | 4.518 | – | – |
| Tháng 11 | 4.016 | – | – |
| Tháng 12 | 4.518 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T1) | 4.518 | 5.522 | ▲ 22,2% |
Hệ số tải (tự tính)
Phủ một phần: chỉ các chuyến chạm nước của nguồn · 25/25 kỳ có số liệu
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất13 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2019 | Hệ số tải 2020 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 86,2% | 70,5% | ▼ 18,2% |
| Tháng 2 | 97,6% | – | – |
| Tháng 3 | 97,9% | – | – |
| Tháng 4 | 94,3% | – | – |
| Tháng 5 | 94,7% | – | – |
| Tháng 6 | 96,5% | – | – |
| Tháng 7 | 89,5% | – | – |
| Tháng 8 | 89,8% | – | – |
| Tháng 9 | 62,5% | – | – |
| Tháng 10 | 60,2% | – | – |
| Tháng 11 | 78,9% | – | – |
| Tháng 12 | 79,4% | – | – |
| Trung bình cùng kỳ (T1–T1) | 86,2% | 70,5% | ▼ 18,2% |
Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018 | 17 | 16 | 18 | 18 | 18 | 16 | 18 | 18 | 17 | 15 | 2 | 18 |
| 2019 | 18 | 16 | 17 | 17 | 18 | 17 | 17 | 17 | 18 | 18 | 16 | 18 |
| 2020 | 22 |