ICAO GWR

Aura Airlines

Tháng 6/2022 Aura Airlines khai thác 24 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 234 tấn hàng hoá, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).

Chính thức · tháng 6/2022 theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2021Chuyến bay khai thác 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–20–
Tháng 5–28–
Tháng 6–24–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 122––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2021Tấn hàng hoá 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–194–
Tháng 5–277–
Tháng 6–234–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 1216––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Khởi hành đúng giờ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

25,0% tháng 6/2022 trên 4 chuyến

Các kỳ gần nhất3 kỳ
KỳChuyến khởi hành đúng giờ 2021Chuyến khởi hành đúng giờ 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–16,7%–
Tháng 5–12,5%–
Tháng 6–25,0%–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 12–––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến bị huỷ theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳChuyến bị huỷ 2021Chuyến bị huỷ 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–11–
Tháng 5–19–
Tháng 6–28–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

226 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất4 kỳ
KỳChuyến theo lịch 2021Chuyến theo lịch 2022So cùng kỳ
Tháng 1–––
Tháng 2–––
Tháng 3–––
Tháng 4–17–
Tháng 5–35–
Tháng 6–32–
Tháng 7–––
Tháng 8–––
Tháng 9–––
Tháng 10–––
Tháng 11–––
Tháng 121––

theo Cục Hàng không Brazil (ANAC)

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…