ICAO THT

Air Tahiti Nui

Tháng 6/2026 Air Tahiti Nui khai thác 142 chuyến bay đi/đến Mỹ, vận chuyển 42.556 lượt khách và 926 tấn hàng hoá, theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS). Luỹ kế từ đầu năm: 739 chuyến bay khai thác (1–6/2026), giảm 6,7% so với cùng kỳ năm trước.

Chuyến bay khai thác theo tháng

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳChuyến bay khai thác 2025Chuyến bay khai thác 2026So cùng kỳ
Tháng 1114125▲ 9,6%
Tháng 210088▼ 12,0%
Tháng 3114104▼ 8,8%
Tháng 4147137▼ 6,8%
Tháng 5157143▼ 8,9%
Tháng 6160142▼ 11,3%
Tháng 7177––
Tháng 8179––
Tháng 9158––
Tháng 10142–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12138––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)792739▼ 6,7%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Lượt khách theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 123.32129.550▲ 26,7%
Tháng 221.58720.191▼ 6,5%
Tháng 327.24430.576▲ 12,2%
Tháng 437.29239.332▲ 5,5%
Tháng 539.99642.886▲ 7,2%
Tháng 643.34642.556▼ 1,8%
Tháng 749.050––
Tháng 847.601––
Tháng 942.709––
Tháng 1038.854–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1236.587––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)192.786205.091▲ 6,4%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Tấn hàng hoá theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1491595▲ 21,3%
Tháng 2641669▲ 4,4%
Tháng 3701818▲ 16,7%
Tháng 4424813▲ 91,9%
Tháng 5754986▲ 30,9%
Tháng 6706926▲ 31,1%
Tháng 7811––
Tháng 8805––
Tháng 9733––
Tháng 10843–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 12824––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)3.7164.807▲ 29,4%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Chuyến bị huỷ theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

0 tháng 9/2026

theo Avionio

Chuyến theo lịch theo tháng

lấy từ bảng chuyến bay công khai của sân bay (Avionio) — không phải số đếm chính thức

15 tháng 9/2026

theo Avionio

Ghế cung ứng theo tháng

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ
Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳGhế cung ứng 2025Ghế cung ứng 2026So cùng kỳ
Tháng 133.51637.488▲ 11,9%
Tháng 230.17226.375▼ 12,6%
Tháng 334.86932.469▼ 6,9%
Tháng 445.26842.228▼ 6,7%
Tháng 548.24944.992▼ 6,8%
Tháng 650.36144.327▼ 12,0%
Tháng 755.851––
Tháng 855.168––
Tháng 948.584––
Tháng 1043.586–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1241.964––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T6)242.435227.879▼ 6,0%

theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS)

Hệ số tải (tự tính)

chỉ tính chuyến bay đi hoặc đến một nước, không phải toàn bộ

Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Thống kê Giao thông Mỹ (BTS) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.

Các kỳ gần nhất17 kỳ
KỳHệ số tải 2025Hệ số tải 2026So cùng kỳ
Tháng 169,6%78,8%▲ 13,3%
Tháng 271,5%76,6%▲ 7,0%
Tháng 378,1%94,2%▲ 20,5%
Tháng 482,4%93,1%▲ 13,1%
Tháng 582,9%95,3%▲ 15,0%
Tháng 686,1%96,0%▲ 11,5%
Tháng 787,8%––
Tháng 886,3%––
Tháng 987,9%––
Tháng 1089,1%–đang tích luỹ
Tháng 11–––
Tháng 1287,2%––
Trung bình cùng kỳ (T1–T6)78,4%89,0%▲ 13,5%

Mùa vụ · chuyến bay khai thác theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 110 97 130 158 150 154 178 158 140 148 121 121
2025 114 100 114 147 157 160 177 179 158 142 138
2026 125 88 104 137 143 142

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…