Aereo Dorado
Tháng 11/2006 Aereo Dorado khai thác 90 chuyến bay đi/đến Brazil và vận chuyển 3.295 lượt khách, theo Cục Hàng không Brazil (ANAC).
Chuyến bay khai thác theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Aereo Dorado mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay khai thác 2005 | Chuyến bay khai thác 2006 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 32 | – |
| Tháng 5 | – | 52 | – |
| Tháng 6 | – | 84 | – |
| Tháng 7 | – | 85 | – |
| Tháng 8 | – | 92 | – |
| Tháng 9 | – | 131 | – |
| Tháng 10 | – | 146 | – |
| Tháng 11 | – | 90 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Lượt khách theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Aereo Dorado mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2005 | Lượt khách 2006 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 909 | – |
| Tháng 5 | – | 1.307 | – |
| Tháng 6 | – | 2.851 | – |
| Tháng 7 | – | 6.094 | – |
| Tháng 8 | – | 7.763 | – |
| Tháng 9 | – | 5.069 | – |
| Tháng 10 | – | 4.570 | – |
| Tháng 11 | – | 3.295 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Ghế cung ứng theo tháng
Chuỗi còn ngắn — Aereo Dorado mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Ghế cung ứng 2005 | Ghế cung ứng 2006 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 9.672 | – |
| Tháng 5 | – | 15.304 | – |
| Tháng 6 | – | 25.888 | – |
| Tháng 7 | – | 26.707 | – |
| Tháng 8 | – | 28.640 | – |
| Tháng 9 | – | 37.609 | – |
| Tháng 10 | – | 42.526 | – |
| Tháng 11 | – | 27.232 | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
Hệ số tải (tự tính)
Chuỗi còn ngắn — Aereo Dorado mới có 8 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Lượt khách ÷ ghế cung ứng, cả hai theo Cục Hàng không Brazil (ANAC) cho cùng các tháng. Do chúng tôi tự tính; hai chuỗi gốc nằm ngay trên trang này.
Các kỳ gần nhất8 kỳ
| Kỳ | Hệ số tải 2005 | Hệ số tải 2006 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | 9,4% | – |
| Tháng 5 | – | 8,5% | – |
| Tháng 6 | – | 11,0% | – |
| Tháng 7 | – | 22,8% | – |
| Tháng 8 | – | 27,1% | – |
| Tháng 9 | – | 13,5% | – |
| Tháng 10 | – | 10,7% | – |
| Tháng 11 | – | 12,1% | – |
| Tháng 12 | – | – | – |