WF904
WF904 của WF là số hiệu nối nhiều chặng, bay 4 đường bay, nhiều nhất là Tromsø – Tromsø. Chúng tôi ghi nhận 101 lượt khởi hành từ tháng 9/2026 đến tháng 10/2026, theo Avinor (Na Uy). Nguồn không ghi giờ cất cánh thực tế nên chưa có tỷ lệ đúng giờ.
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — WF904 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 71 | – |
| Tháng 10 | – | 30 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Avinor (Na Uy) · tháng 9/2026 → tháng 10/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — WF904 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 2 | – |
| Tháng 10 | – | 1 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Avinor (Na Uy) · tháng 9/2026 → tháng 10/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 97,0% 98
- Bị huỷ 3,0% 3
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 2/9/2026 → 12/10/2026
Các chặng mang số hiệu này
3| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| TOS TOS Sân bay Tromsø – Sân bay Tromsø | phút | — | 34 | |
| HFT TOS Sân bay Hammerfest – Sân bay Tromsø | 211 | phút | — | 33 |
| ALF TOS Sân bay Alta – Sân bay Tromsø | 174 | phút | — | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2026 | 71 | 0 | — | 2 |
| tháng 10/2026 | 30 | 0 | — | 1 |