PX4128
PX4128 của Air Niugini là số hiệu nối nhiều chặng, bay 2 đường bay, nhiều nhất là Madang – Wewak. Chúng tôi ghi nhận 66 lượt khởi hành từ tháng 9/2026 đến tháng 10/2026, theo Avionio. Nguồn không ghi giờ cất cánh thực tế nên chưa có tỷ lệ đúng giờ.
Lượt khởi hành ghi nhận theo tháng
Chuỗi còn ngắn — PX4128 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Gộp mọi chặng mang số hiệu này; xem bảng chặng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Chuyến khởi hành 2025 | Chuyến khởi hành 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 48 | – |
| Tháng 10 | – | 18 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Avionio · tháng 9/2026 → tháng 10/2026
Lượt khởi hành bị huỷ theo tháng
Chuỗi còn ngắn — PX4128 mới có 2 tháng. Đủ để thấy mức hiện tại, chưa đủ để đọc xu hướng.
Các kỳ gần nhất2 kỳ
| Kỳ | Bị huỷ 2025 | Bị huỷ 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | – | – | – |
| Tháng 2 | – | – | – |
| Tháng 3 | – | – | – |
| Tháng 4 | – | – | – |
| Tháng 5 | – | – | – |
| Tháng 6 | – | – | – |
| Tháng 7 | – | – | – |
| Tháng 8 | – | – | – |
| Tháng 9 | – | 0 | – |
| Tháng 10 | – | 0 | – |
| Tháng 11 | – | – | – |
| Tháng 12 | – | – | – |
theo Avionio · tháng 9/2026 → tháng 10/2026
Đây là thống kê các chuyến ĐÃ BAY, không phải dự báo cho chuyến của bạn.
Nhiều chặng: số đầu trang là trung bình mọi chặng. Xem bảng chặng.
Tỷ trọng chuyến huỷ
- Không huỷ 100,0% 66
- Bị huỷ 0,0% 0
Tỷ trọng trên mọi chuyến ghi nhận trong giai đoạn, gồm mọi chặng. · 2/9/2026 → 10/10/2026
Các chặng mang số hiệu này
2| Đường bay | Khoảng cách (km) | Trễ TB | Đúng giờ | Chuyến khởi hành |
|---|---|---|---|---|
| LAE MAG Sân bay quốc tế Nadzab Tomodachi – Sân bay Madang | 183 | phút | — | 33 |
| MAG WWK Sân bay Madang – Sân bay quốc tế Wewak | 296 | phút | — | 33 |
Số liệu từng tháng
| Kỳ | Chuyến khởi hành | Có ghi nhận độ trễ khởi hành | Đúng giờ | Bị huỷ |
|---|---|---|---|---|
| tháng 9/2026 | 48 | 0 | — | 0 |
| tháng 10/2026 | 18 | 0 | — | 0 |