Vir Savarkar, Port Blair (IXZ)
Sân bay Vir Savarkar phục vụ 70.741 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 23,8% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 644 ▼ 40,8% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 70.741 ▼ 23,8% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 546 ▼ 16,1% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.230 | 1.738 | ▲ 41,3% |
| Tháng 2 | 894 | 1.228 | ▲ 37,4% |
| Tháng 3 | 960 | 1.234 | ▲ 28,5% |
| Tháng 4 | 932 | 966 | ▲ 3,6% |
| Tháng 5 | 1.208 | 1.130 | ▼ 6,5% |
| Tháng 6 | 1.148 | 871 | ▼ 24,1% |
| Tháng 7 | 966 | 652 | ▼ 32,5% |
| Tháng 8 | 1.088 | 644 | ▼ 40,8% |
| Tháng 9 | 1.195 | – | – |
| Tháng 10 | 1.418 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.568 | – | – |
| Tháng 12 | 1.758 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 8.426 | 8.463 | ▲ 0,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 192.758 | 230.722 | ▲ 19,7% |
| Tháng 2 | 157.031 | 156.967 | 0,0% |
| Tháng 3 | 165.232 | 164.460 | ▼ 0,5% |
| Tháng 4 | 135.605 | 118.966 | ▼ 12,3% |
| Tháng 5 | 138.855 | 145.256 | ▲ 4,6% |
| Tháng 6 | 124.713 | 117.780 | ▼ 5,6% |
| Tháng 7 | 79.626 | 67.449 | ▼ 15,3% |
| Tháng 8 | 92.806 | 70.741 | ▼ 23,8% |
| Tháng 9 | 114.106 | – | – |
| Tháng 10 | 154.819 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 195.383 | – | – |
| Tháng 12 | 228.423 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.086.626 | 1.072.341 | ▼ 1,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 725 | 789 | ▲ 8,9% |
| Tháng 2 | 577 | 761 | ▲ 31,7% |
| Tháng 3 | 634 | 846 | ▲ 33,4% |
| Tháng 4 | 678 | 711 | ▲ 4,9% |
| Tháng 5 | 599 | 735 | ▲ 22,8% |
| Tháng 6 | 638 | 740 | ▲ 15,9% |
| Tháng 7 | 614 | 512 | ▼ 16,6% |
| Tháng 8 | 650 | 546 | ▼ 16,1% |
| Tháng 9 | 660 | – | – |
| Tháng 10 | 911 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.127 | – | – |
| Tháng 12 | 1.054 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 5.115 | 5.639 | ▲ 10,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.276 | 1.118 | 1.188 | 1.124 | 908 | 898 | 902 | 966 | 894 | 1.144 | 1.336 | 1.270 |
| 2025 | 1.230 | 894 | 960 | 932 | 1.208 | 1.148 | 966 | 1.088 | 1.195 | 1.418 | 1.568 | 1.758 |
| 2026 | 1.738 | 1.228 | 1.234 | 966 | 1.130 | 871 | 652 | 644 |
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016