Các chuyến bay tại sân bay Puerto Jimenez ngày 12/10/2026
Sân bay Puerto Jimenez có 18 chuyến bay ngày 12/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 18 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06:20 | RZ1110 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 05:30 | 06:20 06:17 | -3 | Đã hạ cánh |
| 06:30 | RZ1110 | Sansa | Đến Golfito Airport GLF | 06:30 | — | — | Theo lịch |
| 08:50 | RZ1116 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 07:55 | 08:50 08:45 | -5 | Đã hạ cánh |
| 09:00 | RZ1116 | Sansa | Đến Drake Bay Airport DRK | 09:00 08:58 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 09:05 | RZ1034 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 08:10 | 09:05 | — | Theo lịch |
| 09:15 | RZ1035 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 09:15 | — | — | Nguồn không báo |
| 09:30 | GW820 | ALL / N/A | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 08:45 | 09:30 | — | Nguồn không báo |
| 09:45 | GW821 | ALL / N/A | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 09:45 | — | — | Nguồn không báo |
| 10:30 | RZ1036 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 09:35 | 10:30 | — | Theo lịch |
| 10:40 | RZ1037 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 10:40 | — | — | Nguồn không báo |
| 11:45 | RZ1038 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 10:50 | 11:45 11:27 | -18 | Đã hạ cánh |
| 11:55 | RZ1039 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 11:55 11:40 | — | -15 | Đã cất cánh |
| 14:15 | RZ1124 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 13:20 | 14:15 | — | Theo lịch |
| 14:25 | RZ1124 | Sansa | Đến Drake Bay Airport DRK | 14:25 | — | — | Theo lịch |
| 15:45 | RZ1128 | Sansa | Từ Golfito Airport GLF | 15:30 | 15:45 | — | Theo lịch |
| 15:55 | RZ1128 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 15:55 | — | — | Nguồn không báo |
| 16:25 | RZ1040 | Sansa | Từ Juan Santamaría International Airport SJO | 15:30 | 16:25 16:00 | -25 | Đã hạ cánh |
| 16:35 | RZ1041 | Sansa | Đến Juan Santamaría International Airport SJO | 16:35 16:13 | — | -22 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.