Mataveri, Isla De Pascua (IPC)
Sân bay quốc tế Mataveri phục vụ 26.396 lượt khách trong tháng 9/2025, tăng 41,5% so với cùng kỳ năm trước, theo Uỷ ban Hàng không Chile (JAC).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 124 | 131 | ▲ 5,6% |
| Tháng 2 | 117 | 128 | ▲ 9,4% |
| Tháng 3 | 112 | 136 | ▲ 21,4% |
| Tháng 4 | 88 | 88 | 0,0% |
| Tháng 5 | 118 | 115 | ▼ 2,5% |
| Tháng 6 | 98 | 107 | ▲ 9,2% |
| Tháng 7 | 106 | 120 | ▲ 13,2% |
| Tháng 8 | 110 | 114 | ▲ 3,6% |
| Tháng 9 | 116 | – | – |
| Tháng 10 | 99 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 107 | – | – |
| Tháng 12 | 129 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 873 | 939 | ▲ 7,6% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất21 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2024 | Lượt khách 2025 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 15.348 | 24.061 | ▲ 56,8% |
| Tháng 2 | 18.570 | 23.850 | ▲ 28,4% |
| Tháng 3 | 19.817 | 25.343 | ▲ 27,9% |
| Tháng 4 | 17.169 | 21.584 | ▲ 25,7% |
| Tháng 5 | 16.914 | 23.313 | ▲ 37,8% |
| Tháng 6 | 18.085 | 21.893 | ▲ 21,1% |
| Tháng 7 | 19.825 | 25.541 | ▲ 28,8% |
| Tháng 8 | 18.731 | 25.697 | ▲ 37,2% |
| Tháng 9 | 18.651 | 26.396 | ▲ 41,5% |
| Tháng 10 | 21.907 | – | – |
| Tháng 11 | 20.270 | – | – |
| Tháng 12 | 23.824 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T9) | 163.110 | 217.678 | ▲ 33,5% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 98,2% 112
- Quốc tế 1,8% 2
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 110 | 121 | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 109 | 114 | ▲ 4,6% |
| Tháng 3 | 104 | 124 | ▲ 19,2% |
| Tháng 4 | 82 | 84 | ▲ 2,4% |
| Tháng 5 | 115 | 107 | ▼ 7,0% |
| Tháng 6 | 96 | 103 | ▲ 7,3% |
| Tháng 7 | 101 | 111 | ▲ 9,9% |
| Tháng 8 | 108 | 112 | ▲ 3,7% |
| Tháng 9 | 109 | – | – |
| Tháng 10 | 88 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 93 | – | – |
| Tháng 12 | 125 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 825 | 876 | ▲ 6,2% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 14 | 10 | ▼ 28,6% |
| Tháng 2 | 8 | 14 | ▲ 75,0% |
| Tháng 3 | 8 | 12 | ▲ 50,0% |
| Tháng 4 | 6 | 4 | ▼ 33,3% |
| Tháng 5 | 3 | 8 | ▲ 166,7% |
| Tháng 6 | 2 | 4 | ▲ 100,0% |
| Tháng 7 | 5 | 9 | ▲ 80,0% |
| Tháng 8 | 2 | 2 | 0,0% |
| Tháng 9 | 7 | – | – |
| Tháng 10 | 11 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 14 | – | – |
| Tháng 12 | 4 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 48 | 63 | ▲ 31,3% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 72 | 96 | 100 | 83 | 89 | 80 | 88 | 92 | 94 | 96 | 100 | 105 |
| 2025 | 124 | 117 | 112 | 88 | 118 | 98 | 106 | 110 | 116 | 99 | 107 | 129 |
| 2026 | 131 | 128 | 136 | 88 | 115 | 107 | 120 | 114 |
Tỷ trọng quốc tế 2% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 26 năm từ năm 2000