Mackay (MKY)
Sân bay Mackay phục vụ 75.561 lượt khách trong tháng 5/2026, giảm 5,0% so với cùng kỳ năm trước, theo BITRE (Úc).
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Phủ một phần: chỉ chuyến nội địa · 31/31 kỳ có số liệu
Các kỳ gần nhất19 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.082 | 1.254 | ▲ 15,9% |
| Tháng 2 | 966 | 1.240 | ▲ 28,4% |
| Tháng 3 | 1.050 | 1.390 | ▲ 32,4% |
| Tháng 4 | 1.092 | 1.318 | ▲ 20,7% |
| Tháng 5 | 1.308 | 1.342 | ▲ 2,6% |
| Tháng 6 | 1.262 | 1.272 | ▲ 0,8% |
| Tháng 7 | 1.284 | 1.348 | ▲ 5,0% |
| Tháng 8 | 1.294 | – | – |
| Tháng 9 | 1.266 | – | – |
| Tháng 10 | 1.252 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 1.366 | – | – |
| Tháng 12 | 1.372 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T7) | 8.044 | 9.164 | ▲ 13,9% |
Lượt khách theo tháng
Nguồn phủ trọn · 28/29 kỳ có số liệu
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.218 | 1.228 | 1.326 | 1.080 | 1.168 | 1.086 | 1.180 | 1.128 | 1.130 | 1.268 | 1.120 | 1.114 |
| 2025 | 1.082 | 966 | 1.050 | 1.092 | 1.308 | 1.262 | 1.284 | 1.294 | 1.266 | 1.252 | 1.366 | 1.372 |
| 2026 | 1.254 | 1.240 | 1.390 | 1.318 | 1.342 | 1.272 | 1.348 |
Độ dài chuỗi 22 năm từ năm 2004