ICAO SARP

Libertador Gral D Jose De San Martin, Posadas (PSS)

Sân bay Libertador Gral D Jose De San Martin phục vụ 17.283 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 43,2% so với cùng kỳ năm trước, theo Cục Hàng không Argentina (ANAC).

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1552433▼ 21,6%
Tháng 2381372▼ 2,4%
Tháng 3651668▲ 2,6%
Tháng 4612413▼ 32,5%
Tháng 5581523▼ 10,0%
Tháng 6702517▼ 26,4%
Tháng 7643423▼ 34,2%
Tháng 8597409▼ 31,5%
Tháng 9627––
Tháng 10680–đang tích luỹ
Tháng 11730––
Tháng 12471––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.7193.758▼ 20,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 126.70029.052▲ 8,8%
Tháng 221.72421.253▼ 2,2%
Tháng 326.80023.516▼ 12,3%
Tháng 426.69823.107▼ 13,5%
Tháng 529.43821.687▼ 26,3%
Tháng 630.48321.101▼ 30,8%
Tháng 727.47818.971▼ 31,0%
Tháng 830.41517.283▼ 43,2%
Tháng 928.906––
Tháng 1030.813–đang tích luỹ
Tháng 1128.966––
Tháng 1228.538––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)219.736175.970▼ 19,9%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,1% 393
  • Quốc tế 3,9% 16

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 1502400▼ 20,3%
Tháng 2362335▼ 7,5%
Tháng 3605618▲ 2,1%
Tháng 4548380▼ 30,7%
Tháng 5556489▼ 12,1%
Tháng 6654488▼ 25,4%
Tháng 7618396▼ 35,9%
Tháng 8554393▼ 29,1%
Tháng 9588––
Tháng 10649–đang tích luỹ
Tháng 11678––
Tháng 12452––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)4.3993.499▼ 20,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 15033▼ 34,0%
Tháng 21937▲ 94,7%
Tháng 34650▲ 8,7%
Tháng 46433▼ 48,4%
Tháng 52534▲ 36,0%
Tháng 64829▼ 39,6%
Tháng 72527▲ 8,0%
Tháng 84316▼ 62,8%
Tháng 939––
Tháng 1031–đang tích luỹ
Tháng 1152––
Tháng 1219––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)320259▼ 19,1%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 126.62129.006▲ 9,0%
Tháng 221.68321.179▼ 2,3%
Tháng 326.70823.458▼ 12,2%
Tháng 426.57823.066▼ 13,2%
Tháng 529.38721.634▼ 26,4%
Tháng 630.41821.074▼ 30,7%
Tháng 727.45918.930▼ 31,1%
Tháng 830.34117.243▼ 43,2%
Tháng 928.841––
Tháng 1030.760–đang tích luỹ
Tháng 1128.891––
Tháng 1228.491––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)219.195175.590▼ 19,9%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 17946▼ 41,8%
Tháng 24174▲ 80,5%
Tháng 39258▼ 37,0%
Tháng 412041▼ 65,8%
Tháng 55153▲ 3,9%
Tháng 66527▼ 58,5%
Tháng 71941▲ 115,8%
Tháng 87440▼ 45,9%
Tháng 965––
Tháng 1053–đang tích luỹ
Tháng 1175––
Tháng 1247––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)541380▼ 29,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 465 435 591 443 427 525 560 520 513 576 508 594
2025 552 381 651 612 581 702 643 597 627 680 730 471
2026 433 372 668 413 523 517 423 409
Tỷ trọng quốc tế 4% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 7 năm từ năm 2019

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…