Các chuyến bay tại sân bay George ngày 7/10/2026
Sân bay George có 26 chuyến bay ngày 7/10/2026, từ bảng chuyến bay công khai (Avionio); có thể thiếu chuyến. Giờ là giờ địa phương. Đây là số liệu của một ngày đã qua, không phải công cụ theo dõi trực tiếp.
Chuyến bay theo giờ trong ngày (giờ địa phương)
Số chuyến theo lịch mỗi giờ, gồm đi và đến, giờ địa phương.
Trang này ghi lại bảng chuyến bay mà sân bay đã công bố cho một ngày ĐÃ QUA. Nó không cập nhật theo thời gian thực và không được dùng để bắt chuyến bay.
Hãng bay nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
Nơi đi/đến nhiều nhất trong ngày
Tỷ trọng trong 26 chuyến được liệt kê của ngày này.
| Giờ | Số hiệu | Hãng | Đến / Từ | Giờ đi | Giờ đến | Độ trễ | Trạng thái |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 07:55 | 4Z621 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 07:00 | 07:55 07:47 | -8 | Đã hạ cánh |
| 07:55 | FA250 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 05:55 | 07:55 07:59 | +4 | Đã hạ cánh |
| 08:25 | 4Z622 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 08:25 08:31 | — | +6 | Đã cất cánh |
| 08:30 | FA251 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 08:30 08:44 | — | +14 | Đã cất cánh |
| 09:30 | FA258 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 07:30 | 09:30 09:29 | -1 | Đã hạ cánh |
| 10:05 | FA259 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 10:05 10:21 | — | +16 | Đã cất cánh |
| 12:20 | FA356 | Safair | Từ Lanseria International Airport HLA | 10:10 | 12:20 11:59 | -21 | Đã hạ cánh |
| 12:55 | FA357 | Safair | Đến Lanseria International Airport HLA | 12:55 12:53 | — | -2 | Đã cất cánh |
| 13:00 | FA220 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:00 | 13:00 13:05 | +5 | Đã hạ cánh |
| 13:20 | 5Z461 | CemAir | Từ King Shaka International Airport DUR | 11:15 | 13:20 13:01 | -19 | Đã hạ cánh |
| 13:35 | FA221 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 13:35 13:50 | — | +15 | Đã cất cánh |
| 13:45 | 4Z693 | Airlink | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 11:45 | 13:45 13:54 | +9 | Đã hạ cánh |
| 13:50 | 5Z460 | CemAir | Đến King Shaka International Airport DUR | 13:50 13:44 | — | -6 | Đã cất cánh |
| 14:20 | 4Z694 | Airlink | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 14:20 14:40 | — | +20 | Đã cất cánh |
| 14:25 | 5Z150 | CemAir | Từ Bram Fischer International Airport BFN | 12:40 | 14:25 14:22 | -3 | Đã hạ cánh |
| 14:35 | FA650 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 12:35 | 14:35 14:29 | -6 | Đã hạ cánh |
| 14:55 | 5Z151 | CemAir | Đến Bram Fischer International Airport BFN | 14:55 14:50 | — | -5 | Đã cất cánh |
| 15:10 | FA651 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 15:10 15:22 | — | +12 | Đã cất cánh |
| 16:15 | 4Z637 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 15:20 | 16:15 16:08 | -7 | Đã hạ cánh |
| 16:25 | 5Z450 | CemAir | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 14:30 | 16:25 16:50 | +25 | Đã hạ cánh |
| 16:45 | 4Z638 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 16:45 16:50 | — | +5 | Đã cất cánh |
| 16:55 | 5Z451 | CemAir | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 16:55 17:29 | — | +34 | Đã cất cánh |
| 18:00 | FA252 | Safair | Từ O.R. Tambo International Airport JNB | 16:00 | 18:00 18:27 | +27 | Đã hạ cánh |
| 18:15 | 4Z635 | Airlink | Từ Cape Town International Airport CPT | 17:20 | 18:15 18:32 | +17 | Đã hạ cánh |
| 18:35 | FA253 | Safair | Đến O.R. Tambo International Airport JNB | 18:35 19:20 | — | +45 | Đã cất cánh |
| 18:45 | 4Z636 | Airlink | Đến Cape Town International Airport CPT | 18:45 19:13 | — | +28 | Đã cất cánh |
Giờ đi và giờ đến mỗi bên tính theo giờ địa phương của sân bay đầu đó, nên hai cột không phải lúc nào cũng cùng một múi giờ.