Dr. Babasaheb Ambedkar, Nagpur (NAG)
Sân bay quốc tế Dr. Babasaheb Ambedkar phục vụ 220.813 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 5,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).
- Chuyến bay (đi + đến) 1.911 ▲ 10,0% so với tháng 8/2025
- Lượt khách 220.813 ▼ 5,6% so với tháng 8/2025
- Tấn hàng hoá 617 ▼ 27,9% so với tháng 8/2025
Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Chuyến bay (đi + đến) theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 2.068 | 2.274 | ▲ 10,0% |
| Tháng 2 | 1.928 | 2.034 | ▲ 5,5% |
| Tháng 3 | 1.954 | 2.169 | ▲ 11,0% |
| Tháng 4 | 1.878 | 2.110 | ▲ 12,4% |
| Tháng 5 | 2.117 | 2.259 | ▲ 6,7% |
| Tháng 6 | 1.829 | 1.958 | ▲ 7,1% |
| Tháng 7 | 1.786 | 1.716 | ▼ 3,9% |
| Tháng 8 | 1.738 | 1.911 | ▲ 10,0% |
| Tháng 9 | 1.728 | – | – |
| Tháng 10 | 1.902 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.168 | – | – |
| Tháng 12 | 2.148 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 15.298 | 16.431 | ▲ 7,4% |
Lượt khách theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 271.068 | 287.289 | ▲ 6,0% |
| Tháng 2 | 252.854 | 283.002 | ▲ 11,9% |
| Tháng 3 | 248.920 | 263.007 | ▲ 5,7% |
| Tháng 4 | 234.176 | 264.357 | ▲ 12,9% |
| Tháng 5 | 254.266 | 291.475 | ▲ 14,6% |
| Tháng 6 | 236.661 | 252.297 | ▲ 6,6% |
| Tháng 7 | 220.725 | 212.866 | ▼ 3,6% |
| Tháng 8 | 233.874 | 220.813 | ▼ 5,6% |
| Tháng 9 | 215.682 | – | – |
| Tháng 10 | 237.055 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 280.582 | – | – |
| Tháng 12 | 261.415 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.952.544 | 2.075.106 | ▲ 6,3% |
Tấn hàng hoá theo tháng
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 659 | 635 | ▼ 3,6% |
| Tháng 2 | 590 | 684 | ▲ 15,9% |
| Tháng 3 | 957 | 729 | ▼ 23,9% |
| Tháng 4 | 749 | 596 | ▼ 20,5% |
| Tháng 5 | 802 | 721 | ▼ 10,1% |
| Tháng 6 | 794 | 731 | ▼ 7,9% |
| Tháng 7 | 939 | 721 | ▼ 23,2% |
| Tháng 8 | 856 | 617 | ▼ 27,9% |
| Tháng 9 | 874 | – | – |
| Tháng 10 | 800 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 823 | – | – |
| Tháng 12 | 715 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.346 | 5.434 | ▼ 14,4% |
Nội địa / Quốc tế
tháng 8/2026- Nội địa 96,8% 1.849
- Quốc tế 3,2% 62
Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 1.970 | 2.203 | ▲ 11,8% |
| Tháng 2 | 1.869 | 1.951 | ▲ 4,4% |
| Tháng 3 | 1.904 | 2.152 | ▲ 13,0% |
| Tháng 4 | 1.810 | 2.072 | ▲ 14,5% |
| Tháng 5 | 2.038 | 2.214 | ▲ 8,6% |
| Tháng 6 | 1.757 | 1.887 | ▲ 7,4% |
| Tháng 7 | 1.710 | 1.655 | ▼ 3,2% |
| Tháng 8 | 1.674 | 1.849 | ▲ 10,5% |
| Tháng 9 | 1.666 | – | – |
| Tháng 10 | 1.825 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 2.088 | – | – |
| Tháng 12 | 2.074 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 14.732 | 15.983 | ▲ 8,5% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Chuyến bay (đi + đến) 2025 | Chuyến bay (đi + đến) 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 98 | 71 | ▼ 27,6% |
| Tháng 2 | 59 | 83 | ▲ 40,7% |
| Tháng 3 | 50 | 17 | ▼ 66,0% |
| Tháng 4 | 68 | 38 | ▼ 44,1% |
| Tháng 5 | 79 | 45 | ▼ 43,0% |
| Tháng 6 | 72 | 71 | ▼ 1,4% |
| Tháng 7 | 76 | 61 | ▼ 19,7% |
| Tháng 8 | 64 | 62 | ▼ 3,1% |
| Tháng 9 | 62 | – | – |
| Tháng 10 | 77 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 80 | – | – |
| Tháng 12 | 74 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 566 | 448 | ▼ 20,8% |
Nội địa / Quốc tế — lượt khách
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 260.618 | 278.629 | ▲ 6,9% |
| Tháng 2 | 245.371 | 275.208 | ▲ 12,2% |
| Tháng 3 | 241.494 | 262.539 | ▲ 8,7% |
| Tháng 4 | 226.460 | 262.464 | ▲ 15,9% |
| Tháng 5 | 243.795 | 287.367 | ▲ 17,9% |
| Tháng 6 | 228.077 | 244.905 | ▲ 7,4% |
| Tháng 7 | 210.172 | 205.697 | ▼ 2,1% |
| Tháng 8 | 224.856 | 214.016 | ▼ 4,8% |
| Tháng 9 | 208.312 | – | – |
| Tháng 10 | 228.464 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 272.289 | – | – |
| Tháng 12 | 252.759 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 1.880.843 | 2.030.825 | ▲ 8,0% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Lượt khách 2025 | Lượt khách 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 10.450 | 8.660 | ▼ 17,1% |
| Tháng 2 | 7.483 | 7.794 | ▲ 4,2% |
| Tháng 3 | 7.426 | 468 | ▼ 93,7% |
| Tháng 4 | 7.716 | 1.893 | ▼ 75,5% |
| Tháng 5 | 10.471 | 4.108 | ▼ 60,8% |
| Tháng 6 | 8.584 | 7.392 | ▼ 13,9% |
| Tháng 7 | 10.553 | 7.169 | ▼ 32,1% |
| Tháng 8 | 9.018 | 6.797 | ▼ 24,6% |
| Tháng 9 | 7.370 | – | – |
| Tháng 10 | 8.591 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 8.293 | – | – |
| Tháng 12 | 8.656 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 71.701 | 44.281 | ▼ 38,2% |
Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá
Nội địa
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 653 | 632 | ▼ 3,2% |
| Tháng 2 | 589 | 681 | ▲ 15,5% |
| Tháng 3 | 955 | 726 | ▼ 24,0% |
| Tháng 4 | 746 | 592 | ▼ 20,7% |
| Tháng 5 | 797 | 714 | ▼ 10,4% |
| Tháng 6 | 783 | 722 | ▼ 7,8% |
| Tháng 7 | 922 | 713 | ▼ 22,6% |
| Tháng 8 | 850 | 610 | ▼ 28,3% |
| Tháng 9 | 869 | – | – |
| Tháng 10 | 795 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 820 | – | – |
| Tháng 12 | 709 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 6.296 | 5.389 | ▼ 14,4% |
Quốc tế
Toàn vẹn dữ liệu
Các kỳ gần nhất20 kỳ
| Kỳ | Tấn hàng hoá 2025 | Tấn hàng hoá 2026 | So cùng kỳ |
|---|---|---|---|
| Tháng 1 | 6 | 3 | ▼ 50,0% |
| Tháng 2 | 1 | 3 | ▲ 183,3% |
| Tháng 3 | 3 | 3 | 0,0% |
| Tháng 4 | 3 | 4 | ▲ 40,7% |
| Tháng 5 | 5 | 7 | ▲ 47,9% |
| Tháng 6 | 11 | 10 | ▼ 14,3% |
| Tháng 7 | 17 | 8 | ▼ 52,4% |
| Tháng 8 | 5 | 7 | ▲ 33,3% |
| Tháng 9 | 5 | – | – |
| Tháng 10 | 5 | – | đang tích luỹ |
| Tháng 11 | 3 | – | – |
| Tháng 12 | 6 | – | – |
| Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8) | 51 | 45 | ▼ 11,8% |
Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng
| Năm | T1 | T2 | T3 | T4 | T5 | T6 | T7 | T8 | T9 | T10 | T11 | T12 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2024 | 1.886 | 1.873 | 1.917 | 1.910 | 1.849 | 1.869 | 1.922 | 1.957 | 2.056 | 2.006 | 2.258 | 2.099 |
| 2025 | 2.068 | 1.928 | 1.954 | 1.878 | 2.117 | 1.829 | 1.786 | 1.738 | 1.728 | 1.902 | 2.168 | 2.148 |
| 2026 | 2.274 | 2.034 | 2.169 | 2.110 | 2.259 | 1.958 | 1.716 | 1.911 |
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016