ICAO VANP

Dr. Babasaheb Ambedkar, Nagpur (NAG)

Sân bay quốc tế Dr. Babasaheb Ambedkar phục vụ 220.813 lượt khách trong tháng 8/2026, giảm 5,6% so với cùng kỳ năm trước, theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI).

Chính thức · tháng 8/2026 theo Cơ quan Quản lý Cảng hàng không Ấn Độ (AAI) Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 12.0682.274▲ 10,0%
Tháng 21.9282.034▲ 5,5%
Tháng 31.9542.169▲ 11,0%
Tháng 41.8782.110▲ 12,4%
Tháng 52.1172.259▲ 6,7%
Tháng 61.8291.958▲ 7,1%
Tháng 71.7861.716▼ 3,9%
Tháng 81.7381.911▲ 10,0%
Tháng 91.728––
Tháng 101.902–đang tích luỹ
Tháng 112.168––
Tháng 122.148––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)15.29816.431▲ 7,4%

Lượt khách theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1271.068287.289▲ 6,0%
Tháng 2252.854283.002▲ 11,9%
Tháng 3248.920263.007▲ 5,7%
Tháng 4234.176264.357▲ 12,9%
Tháng 5254.266291.475▲ 14,6%
Tháng 6236.661252.297▲ 6,6%
Tháng 7220.725212.866▼ 3,6%
Tháng 8233.874220.813▼ 5,6%
Tháng 9215.682––
Tháng 10237.055–đang tích luỹ
Tháng 11280.582––
Tháng 12261.415––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.952.5442.075.106▲ 6,3%

Tấn hàng hoá theo tháng

Đếm đủ · nội địa + quốc tế
Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1659635▼ 3,6%
Tháng 2590684▲ 15,9%
Tháng 3957729▼ 23,9%
Tháng 4749596▼ 20,5%
Tháng 5802721▼ 10,1%
Tháng 6794731▼ 7,9%
Tháng 7939721▼ 23,2%
Tháng 8856617▼ 27,9%
Tháng 9874––
Tháng 10800–đang tích luỹ
Tháng 11823––
Tháng 12715––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.3465.434▼ 14,4%

Nội địa / Quốc tế

tháng 8/2026
  • Nội địa 96,8% 1.849
  • Quốc tế 3,2% 62

Nội địa / Quốc tế — chuyến bay (đi + đến)

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 11.9702.203▲ 11,8%
Tháng 21.8691.951▲ 4,4%
Tháng 31.9042.152▲ 13,0%
Tháng 41.8102.072▲ 14,5%
Tháng 52.0382.214▲ 8,6%
Tháng 61.7571.887▲ 7,4%
Tháng 71.7101.655▼ 3,2%
Tháng 81.6741.849▲ 10,5%
Tháng 91.666––
Tháng 101.825–đang tích luỹ
Tháng 112.088––
Tháng 122.074––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)14.73215.983▲ 8,5%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳChuyến bay (đi + đến) 2025Chuyến bay (đi + đến) 2026So cùng kỳ
Tháng 19871▼ 27,6%
Tháng 25983▲ 40,7%
Tháng 35017▼ 66,0%
Tháng 46838▼ 44,1%
Tháng 57945▼ 43,0%
Tháng 67271▼ 1,4%
Tháng 77661▼ 19,7%
Tháng 86462▼ 3,1%
Tháng 962––
Tháng 1077–đang tích luỹ
Tháng 1180––
Tháng 1274––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)566448▼ 20,8%

Nội địa / Quốc tế — lượt khách

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 1260.618278.629▲ 6,9%
Tháng 2245.371275.208▲ 12,2%
Tháng 3241.494262.539▲ 8,7%
Tháng 4226.460262.464▲ 15,9%
Tháng 5243.795287.367▲ 17,9%
Tháng 6228.077244.905▲ 7,4%
Tháng 7210.172205.697▼ 2,1%
Tháng 8224.856214.016▼ 4,8%
Tháng 9208.312––
Tháng 10228.464–đang tích luỹ
Tháng 11272.289––
Tháng 12252.759––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)1.880.8432.030.825▲ 8,0%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳLượt khách 2025Lượt khách 2026So cùng kỳ
Tháng 110.4508.660▼ 17,1%
Tháng 27.4837.794▲ 4,2%
Tháng 37.426468▼ 93,7%
Tháng 47.7161.893▼ 75,5%
Tháng 510.4714.108▼ 60,8%
Tháng 68.5847.392▼ 13,9%
Tháng 710.5537.169▼ 32,1%
Tháng 89.0186.797▼ 24,6%
Tháng 97.370––
Tháng 108.591–đang tích luỹ
Tháng 118.293––
Tháng 128.656––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)71.70144.281▼ 38,2%

Nội địa / Quốc tế — tấn hàng hoá

Đếm đủ · nội địa + quốc tế

Nội địa

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 1653632▼ 3,2%
Tháng 2589681▲ 15,5%
Tháng 3955726▼ 24,0%
Tháng 4746592▼ 20,7%
Tháng 5797714▼ 10,4%
Tháng 6783722▼ 7,8%
Tháng 7922713▼ 22,6%
Tháng 8850610▼ 28,3%
Tháng 9869––
Tháng 10795–đang tích luỹ
Tháng 11820––
Tháng 12709––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)6.2965.389▼ 14,4%

Quốc tế

Các kỳ gần nhất20 kỳ
KỳTấn hàng hoá 2025Tấn hàng hoá 2026So cùng kỳ
Tháng 163▼ 50,0%
Tháng 213▲ 183,3%
Tháng 3330,0%
Tháng 434▲ 40,7%
Tháng 557▲ 47,9%
Tháng 61110▼ 14,3%
Tháng 7178▼ 52,4%
Tháng 857▲ 33,3%
Tháng 95––
Tháng 105–đang tích luỹ
Tháng 113––
Tháng 126––
Luỹ kế cùng kỳ (T1–T8)5145▼ 11,8%

Mùa vụ · chuyến bay (đi + đến) theo tháng

Năm T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12
2024 1.886 1.873 1.917 1.910 1.849 1.869 1.922 1.957 2.056 2.006 2.258 2.099
2025 2.068 1.928 1.954 1.878 2.117 1.829 1.786 1.738 1.728 1.902 2.168 2.148
2026 2.274 2.034 2.169 2.110 2.259 1.958 1.716 1.911
Tỷ trọng quốc tế 3% trên tổng chuyến bay (đi + đến) tháng 8/2026
Độ dài chuỗi 10 năm từ năm 2016

Cách đọc biểu đồ này

Đang tải hướng dẫn…